styrofoam

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bọt xốp nhẹ đàn hồi được làm từ polystyrene, thường dùng để làm vật liệu cách nhiệt, đóng gói hoặc làm cốc, hộp đựng thức ăn dùng một lần.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dùng xốp styrofoam để cách nhiệt cho các bức tường của ngôi nhà.)
  • (Gói hàng chứa đầy các hạt xốp styrofoam để bảo vệ các vật dụng dễ vỡ.)
  • (Cốc xốp styrofoam không thể phân hủy sinh học, gây ra các mối lo ngại về môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "styrofoam packaging": bao bì làm từ xốp styrofoam.

    • The electronics came in styrofoam packaging to prevent damage during shipping. (Các thiết bị điện tử được đóng gói trong bao bì xốp styrofoam để tránh hư hỏng khi vận chuyển.)
  • "styrofoam container": hộp đựng bằng xốp styrofoam.

    • Many restaurants use styrofoam containers for takeout orders. (Nhiều nhà hàng sử dụng hộp xốp styrofoam cho các đơn hàng mang về.)
Biến thể từ gần giống
  • Polystyrene (n): nhựa polystyrene, nguyên liệu chính để sản xuất styrofoam.
    • Polystyrene is a synthetic polymer used in many plastic products. (Polystyrene một loại polymer tổng hợp được dùng trong nhiều sản phẩm nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Xốp trắng: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho styrofoam.
  • Bọt polystyrene: thuật ngữ kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "styrofoam".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "styrofoam".

styrofoam
A student carries a styrofoam cup of water to her desk.