sténohalin

Học thuật
Thân thiện
sténohalin

Un poisson sténohalin ne peut vivre que dans une eau de salinité très stable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hẹp muối: Một thuật ngữ sinh học dùng để mô tả sinh vật chỉ có thể sống sót hoặc phát triển trong một phạm vi độ mặn (nồng độ muối) rất hẹp của môi trường nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le saumon est un poisson sténohalin. ( hồimột loài hẹp muối.)
    • Ces organismes sténohalins ne peuvent survivre que dans l'eau douce. (Những sinh vật hẹp muối này chỉ có thể sống sót trong nước ngọt.)
    • La présence d'espèces sténohalines est un indicateur de la stabilité de la salinité du milieu. (Sự hiện diện của các loài hẹp muốimột chỉ số về độ ổn định độ mặn của môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "espèce sténohaline": loài hẹp muối.
    • Les coraux sont généralement des espèces sténohalines. (San hô thườngnhững loài hẹp muối.)
  • "organisme sténohalin": sinh vật hẹp muối.
    • La plupart des poissons d'eau douce sont des organismes sténohalins. (Hầu hết nước ngọtnhững sinh vật hẹp muối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sténohalinie (danh từ giống cái): đặc tính hẹp muối.
    • La sténohalinie limite la répartition géographique de certaines espèces. (Đặc tính hẹp muối giới hạn sự phân bố địacủa một số loài.)
  • Euryhalin (tính từ, từ trái nghĩa): rộng muối (chỉ sinh vật có thể chịu đựng hoặc sống trong phạm vi độ mặn rất rộng).
    • Le mulet est un poisson euryhalin. (Cá đốimột loài rộng muối.)
Từ đồng nghĩa
  • À tolérance étroite à la salinité: khả năng chịu đựng độ mặn hẹp. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn thuần).
sténohalin

Un poisson sténohalin ne peut vivre que dans une eau de salinité très stable.

tính từ
  1. (động vật học) hẹp muối