sténopé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vật kính lỗ: Trong nhiếp ảnh, "sténopé" là một dụng cụ chụp ảnh đơn giản, không sử dụng thấu kính mà chỉ là một hộp kín có một lỗ nhỏ xíu để ánh sáng đi qua và tạo ra hình ảnh trên vật liệu nhạy sáng bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La photographie au sténopé est une technique ancienne. (Nhiếp ảnh bằng vật kính lỗ là một kỹ thuật cổ xưa.)
- Il a fabriqué un sténopé avec une boîte à chaussures. (Anh ấy đã chế tạo một vật kính lỗ từ một hộp đựng giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"appareil à sténopé": máy ảnh lỗ kim.
- Il collectionne les appareils à sténopé. (Anh ta sưu tập các máy ảnh lỗ kim.)
"photographie au sténopé": nhiếp ảnh lỗ kim.
- Elle expose ses photographies au sténopé. (Cô ấy triển lãm những bức ảnh chụp bằng kỹ thuật lỗ kim của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sténopéique (adj): thuộc về vật kính lỗ, có tính chất của kỹ thuật lỗ kim.
- Un effet sténopéique. (Một hiệu ứng kiểu lỗ kim.)
Từ đồng nghĩa
- Chambre noire à sténopé: buồng tối có lỗ kim.
- Appareil photographique sans objectif: máy ảnh không có ống kính.
danh từ giống đực
- (nhiếp ảnh) vật kính lỗ