sténosage

Học thuật
Thân thiện
sténosage

Un technicien effectue un sténosage sur des fibres de cellulose en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự xử lý se cứng (sợi xenluloza): "Sténosage" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ quá trình xửđể làm cho sợi xenluloza trở nên cứng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sténosage est une étape cruciale dans la fabrication de certains textiles techniques. (Sténosagemột bước quan trọng trong việc sản xuất một số loại vải kỹ thuật.)
    • Cette propriété est obtenue après le sténosage des fibres. (Tính chất này được sau khi xử lý se cứng các sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Procédé de sténosage": quy trình xử lý se cứng.
    • Ils ont breveté un nouveau procédé de sténosage. (Họ đã đăngbằng sáng chế một quy trình xử lý se cứng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sténoser (động từ): xử lý se cứng.
    • Il faut sténoser ces fibres pour augmenter leur résistance. (Cần phải xử lý se cứng những sợi này để tăng độ bền của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Traitement de rigidification: xửlàm cứng.
  • Durcissement des fibres: sự làm cứng sợi.
sténosage

Un technicien effectue un sténosage sur des fibres de cellulose en laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự xử lý se cứng (sợi xeluloza)