sténosage
Học thuậtThân thiện
Un technicien effectue un sténosage sur des fibres de cellulose en laboratoire.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự xử lý se cứng (sợi xenluloza): "Sténosage" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ quá trình xử lý để làm cho sợi xenluloza trở nên cứng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sténosage est une étape cruciale dans la fabrication de certains textiles techniques. (Sténosage là một bước quan trọng trong việc sản xuất một số loại vải kỹ thuật.)
- Cette propriété est obtenue après le sténosage des fibres. (Tính chất này có được sau khi xử lý se cứng các sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Procédé de sténosage": quy trình xử lý se cứng.
- Ils ont breveté un nouveau procédé de sténosage. (Họ đã đăng ký bằng sáng chế một quy trình xử lý se cứng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Sténoser (động từ): xử lý se cứng.
- Il faut sténoser ces fibres pour augmenter leur résistance. (Cần phải xử lý se cứng những sợi này để tăng độ bền của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Traitement de rigidification: xử lý làm cứng.
- Durcissement des fibres: sự làm cứng sợi.
Un technicien effectue un sténosage sur des fibres de cellulose en laboratoire.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự xử lý se cứng (sợi xeluloza)