sténotherme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Sinh vật học) Hẹp nhiệt: Một sinh vật "sténotherme" là sinh vật chỉ có thể sống sót và phát triển trong một phạm vi nhiệt độ môi trường rất hẹp. Những sinh vật này rất nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les coraux sont des organismes sténothermes. (San hô là những sinh vật hẹp nhiệt.)
- La truite est un poisson sténotherme qui préfère les eaux froides. (Cá hồi là một loài cá hẹp nhiệt ưa thích vùng nước lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là sinh thái học, sinh vật học và khoa học môi trường, để mô tả khả năng thích nghi của một loài với nhiệt độ.
- Có thể dùng để mô tả một môi trường có nhiệt độ ổn định, ví dụ: (một môi trường hẹp nhiệt - tức là môi trường có nhiệt độ ít biến động).
Biến thể và từ gần giống
- Sténothermie (danh từ giống cái): Tính hẹp nhiệt, đặc tính chỉ có thể chịu đựng một phạm vi nhiệt độ hẹp.
- La sténothermie de certaines espèces les rend vulnérables au réchauffement climatique. (Tính hẹp nhiệt của một số loài khiến chúng dễ bị tổn thương trước sự nóng lên toàn cầu.)
- Eurytherme (tính từ, từ trái nghĩa): Rộng nhiệt (sinh vật có thể sống trong phạm vi nhiệt độ rộng).
Từ đồng nghĩa
- À tolérance thermique étroite: Có khả năng chịu đựng nhiệt độ hẹp. (Đây là một cụm từ giải thích nghĩa hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Các cụm từ liên quan
- Organisme sténotherme: Sinh vật hẹp nhiệt.
- Espèce sténotherme: Loài hẹp nhiệt.
- Zone sténotherme: Vùng hẹp nhiệt.
tính từ
- (sinh vật học) hẹp nhiệt