stéradian

Học thuật
Thân thiện
stéradian

Un stéradian est utilisé pour mesurer un angle solide en géométrie tridimensionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Steradian: Một đơn vị đo góc khối trong hệ đo lường quốc tế (SI). được dùng để đo diện tích một vật thể chiếm trên một mặt cầu từ một điểm nhìn tại tâm của mặt cầu đó. Một steradian tương ứng với diện tích trên bề mặt hình cầu bằng bình phương bán kính của hình cầu đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le stéradian est l'unité SI de l'angle solide. (Steradian là đơn vị SI của góc khối.)
    • La mesure de l'intensité lumineuse utilise le candela par stéradian. (Việc đo cường độ sáng sử dụng candela trên steradian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angle solide mesuré en stéradians": Góc khối được đo bằng steradian.
    • L'angle solide total d'une sphère est de 4π stéradians. (Tổng góc khối của một hình cầu là 4π steradian.)
Biến thể từ gần giống
  • Angle solide (danh từ giống đực): Góc khối - đại lượng steradian là đơn vị đo.
    • L'angle solide est une mesure tridimensionnelle. (Góc khốimột phép đo ba chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến, đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tảunité d'angle solide (đơn vị góc khối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
stéradian

Un stéradian est utilisé pour mesurer un angle solide en géométrie tridimensionnelle.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) steradian