stérilisateur

Học thuật
Thân thiện
stérilisateur

L'infirmière place les instruments dans le stérilisateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tủ (hộp) khử khuẩn, tủ (hộp) tiệt trùng: Một thiết bị hoặc đồ vật dùng để tiêu diệt vi khuẩn, vi trùng, làm cho một vật trở nên vô trùng.
    • Máy khử khuẩn, máy tiệt trùng: Một loại máy được thiết kế đặc biệt để thực hiện quá trình tiệt trùng.
  2. Tính từ:

    • tính khử khuẩn, tính tiệt trùng: Dùng để mô tả một thiết bị hoặc chất khả năng tiêu diệt mọi vi sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • La maternité utilise un stérilisateur pour les biberons. (Khoa sản sử dụng một máy tiệt trùng cho bình sữa.)
    • Il a acheté un stérilisateur UV pour son téléphone. (Anh ấy đã mua một hộp khử khuẩn bằng tia cực tím cho điện thoại của mình.)
  • Tính từ:

    • Ce produit a un effet stérilisateur puissant. (Sản phẩm này hiệu quả tiệt trùng mạnh.)
    • Un appareil stérilisateur est indispensable dans un laboratoire. (Một thiết bị khử khuẩnkhông thể thiếu trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stérilisateur à chaleur sèche": tủ sấy tiệt trùng (sử dụng nhiệt khô).

    • Les instruments chirurgicaux sont placés dans un stérilisateur à chaleur sèche. (Các dụng cụ phẫu thuật được đặt trong một tủ sấy tiệt trùng.)
  • "stérilisateur à vapeur" (autoclave): nồi hấp tiệt trùng (sử dụng hơi nước áp suất cao).

    • Le stérilisateur à vapeur est couramment utilisé dans les hôpitaux. (Nồi hấp tiệt trùng thường được sử dụng trong các bệnh viện.)
Biến thể từ liên quan
  • Stérilisation (danh từ giống cái): sự khử khuẩn, sự tiệt trùng.

    • La stérilisation du matériel médical est une procédure obligatoire. (Sự tiệt trùng dụng cụ y tếmột thủ tục bắt buộc.)
  • Stérile (tính từ): vô trùng, đã được tiệt trùng; cằn cỗi (đất).

    • Une compresse stérile. (Một miếng gạc vô trùng.)
    • Un sol stérile. (Một vùng đất cằn cỗi.)
  • Stériliser (động từ): khử khuẩn, tiệt trùng.

    • Il faut stériliser la plaie. (Cần phải khử khuẩn vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Désinfecteur (danh từ/tính từ): máy khử trùng, tính khử trùng (thường diệt khuẩnmức độ bề mặt, không triệt để như "stérilisateur").
  • Appareil de stérilisation (cụm danh từ): thiết bị tiệt trùng.
Thành ngữ liên quan
  • Être mis au stérilisateur: (nghĩa bóng) bị kiểm duyệt, bị gạn lọc kỹ lưỡng đến mức mất hết sinh khí.
    • Son discours a été mis au stérilisateur par la communication. (Bài phát biểu của ông ta đã bị kiểm duyệt đến mất hết ý nghĩa bởi bộ phận truyền thông.)
stérilisateur

L'infirmière place les instruments dans le stérilisateur.

danh từ giống đực
  1. tủ (hộp) khử khuẩn, tủ (hộp) tiệt trùng
tính từ
  1. khử khuẩn, tiệt trùng
    • Appareil stérilisateur
      máy khử khuẩn, máy tiệt trùng