stérilisation

Học thuật
Thân thiện
stérilisation

La stérilisation du sol est un problème pour les agriculteurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm cho cằn cỗi, không màu mỡ: Hành động làm cho một thứ đó (như đất đai) mất đi khả năng sinh sản hoặc sản xuất.
    • Sự làm tuyệt sinh sản: Hành động làm cho một sinh vật (người hoặc động vật) mất khả năng sinh sản vĩnh viễn.
    • Sự khử khuẩn, sự tiệt trùng: Quá trình loại bỏ hoặc tiêu diệt tất cả các vi sinh vật (như vi khuẩn, virus) trên một bề mặt, dụng cụ hoặc trong một môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stérilisation du sol est un problème pour l'agriculture. (Sự làm cho đất cằn cỗimột vấn đề đối với nông nghiệp.)
    • La stérilisation des chats errants permet de contrôler leur population. (Việc làm tuyệt sinh sản của mèo hoang cho phép kiểm soát số lượng của chúng.)
    • La stérilisation des instruments chirurgicaux est essentielle pour prévenir les infections. (Sự tiệt trùng dụng cụ phẫu thuậtđiều cần thiết để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stérilisation à la vapeur": Tiệt trùng bằng hơi nước.

    • La stérilisation à la vapeur est une méthode courante dans les hôpitaux. (Tiệt trùng bằng hơi nướcmột phương pháp phổ biến trong bệnh viện.)
  • "Stérilisation forcée": Sự triệt sản cưỡng bức.

    • La stérilisation forcée est une violation des droits de l'homme. (Sự triệt sản cưỡng bứcmột sự vi phạm nhân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Stériliser (động từ): làm cằn cỗi; làm tuyệt sinh sản; tiệt trùng.

    • Il faut stériliser cette bouteille avant de l'utiliser. (Cần phải tiệt trùng chai này trước khi sử dụng.)
  • Stérile (tính từ): cằn cỗi; không khả năng sinh sản; vô trùng.

    • Un sol stérile. (Một vùng đất cằn cỗi.)
    • Une pièce stérile. (Một căn phòng vô trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Désinfection (sự khử trùng): Thường chỉ loại bỏ vi sinh vật gây bệnh, không phải tất cả như "stérilisation".
  • Asepsie (sự vô khuẩn): Trạng thái không vi sinh vật gây bệnh, thường liên quan đến các thủ tục y tế.
  • Fécondité (khả năng sinh sản): Từ trái nghĩa cho nghĩa "làm tuyệt sinh sản".
Các cụm từ liên quan
  • Stérilisation chimique: Sự làm cằn cỗi bằng hóa chất.
  • Centre de stérilisation: Trung tâm tiệt trùng (thường trong bệnh viện).
stérilisation

La stérilisation du sol est un problème pour les agriculteurs.

danh từ giống cái
  1. sự làm cho cằn cỗi
    • Stérilisation du sol
      sự làm cho đất cằn cỗi
  2. sự làm tuyệt sinh sản
  3. sự khử khuẩn, sự tiệt trùng