stéréotomique

Học thuật
Thân thiện
stéréotomique

L'architecte utilise des techniques stéréotomiques pour dessiner la coupe d'une voûte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phép cắt khối, thuộc về hình học cắt khối: "stéréotomique" là tính từ mô tả những liên quan đến stéréotomie (phép cắt khối, hình học cắt khối), một nhánh của hình học ứng dụng nghiên cứu việc cắt, chia lắp ghép các vật thể, đặc biệtđá hoặc gỗ, trong kiến trúc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les tracés stéréotomiques sont essentiels pour la taille de pierre. (Các hình vẽ thuộc về phép cắt khốithiết yếu cho việc đẽo đá.)
    • C'est un problème stéréotomique complexe. (Đómột vấn đề thuộc về hình học cắt khối phức tạp.)
    • Un traité de géométrie stéréotomique. (Một chuyên luận về hình học cắt khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn cao như kiến trúc, xây dựng (đặc biệtthợ nề, thợ đá), lịch sử kỹ thuật hình học mô tả. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ thông dụng hàng ngày.
Biến thể từ liên quan
  • Stéréotomie (danh từ giống cái): Phép cắt khối, hình học cắt khối. Đâydanh từ gốc tính từ "stéréotomique" được hình thành.
    • La stéréotomie du bois et de la pierre. (Phép cắt khối gỗ đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác phổ biến. Có thể diễn đạt ý bằng các cụm từ mô tả như: (liên quan đến việc cắt các khối đặc), (liên quan đến việc cắt vật liệu).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (rắn, đặc) (sự cắt). Do đó, nghĩa cốt lõi luôn liên quan đến việc "cắt các vật thể rắn/khối đặc".
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnhthể dịch linh hoạt là "thuộc về phép cắt khối", "thuộc về hình học cắt khối", hoặc đơn giản là "(mang tính) cắt khối".
stéréotomique

L'architecte utilise des techniques stéréotomiques pour dessiner la coupe d'une voûte.

tính từ
  1. xem stéréotomie