stéréotyper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gán một khuôn mẫu, định kiến: Hành động gán cho một người hoặc một nhóm người những đặc điểm, hành vi hoặc vai trò cố định, đơn giản hóa và thường là thiếu chính xác, dựa trên thành kiến hoặc nhận thức chung.
- Làm thành khuôn mẫu: Hành động khiến một cái gì đó trở nên lặp đi lặp lại, thiếu tính nguyên bản hoặc cá tính riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il est dangereux de stéréotyper les gens en fonction de leur origine. (Thật nguy hiểm khi gán khuôn mẫu cho mọi người dựa trên nguồn gốc của họ.)
- Ce film évite de stéréotyper ses personnages féminins. (Bộ phim này tránh việc định kiến hóa các nhân vật nữ của mình.)
- Son style artistique s'est malheureusement stéréotypé au fil des ans. (Phong cách nghệ thuật của anh ấy đáng tiếc đã trở nên khuôn mẫu qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être stéréotypé(e)" (bị động): Bị gán cho hoặc mang tính chất khuôn mẫu.
- Son personnage dans la série est très stéréotypé. (Nhân vật của cô ấy trong bộ phim truyền hình rất khuôn mẫu.)
- "Un discours stéréotypé": Một bài phát biểu sáo rỗng, lặp lại những công thức có sẵn.
- Le politicien a tenu un discours stéréotypé et peu convaincant. (Chính trị gia đó đã có một bài phát biểu sáo rỗng và không thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Stéréotype (danh từ giống đực): Định kiến, khuôn mẫu.
- Il faut combattre les stéréotypes raciaux. (Cần phải chống lại các định kiến chủng tộc.)
- Stéréotypé, stéréotypée (tính từ): Mang tính khuôn mẫu, sáo rỗng.
- Une réponse stéréotypée. (Một câu trả lời sáo rỗng.)
- Stéréotypage (danh từ giống đực): Hành động hoặc quá trình tạo ra khuôn mẫu.
Từ đồng nghĩa
- Catégoriser (hơi khác): Phân loại, xếp hạng.
- Généraliser: Khái quát hóa.
- Caricaturer: Biếm họa, phóng đại các đặc điểm (theo hướng tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ này)
tính từ
- in bằng bản đúc