stéthoscope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ống nghe: Một dụng cụ y tế dùng để nghe âm thanh bên trong cơ thể, đặc biệt là tim và phổi, giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a utilisé son stéthoscope pour écouter mon cœur. (Bác sĩ đã dùng ống nghe của mình để nghe tim tôi.)
- Elle a acheté un nouveau stéthoscope pour ses études de médecine. (Cô ấy đã mua một ống nghe mới cho việc học y của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poser le stéthoscope": Đặt ống nghe (lên người bệnh nhân để khám).
- Le docteur pose son stéthoscope sur la poitrine du patient. (Bác sĩ đặt ống nghe lên ngực bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Stéthoscopique (adj): (thuộc về) ống nghe.
- Un examen stéthoscopique (một cuộc kiểm tra bằng ống nghe).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho dụng cụ y tế này. Trong ngữ cảnh thông tục, đôi khi chỉ gọi đơn giản là "le stétho".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stéthoscope".
danh từ giống đực
- (y học) ống nghe