stéthoscope

Học thuật
Thân thiện
stéthoscope

Le médecin utilise un stéthoscope pour écouter le cœur du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống nghe: Một dụng cụ y tế dùng để nghe âm thanh bên trong cơ thể, đặc biệttim phổi, giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a utilisé son stéthoscope pour écouter mon cœur. (Bác sĩ đã dùng ống nghe của mình để nghe tim tôi.)
    • Elle a acheté un nouveau stéthoscope pour ses études de médecine. ( ấy đã mua một ống nghe mới cho việc học y của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poser le stéthoscope": Đặt ống nghe (lên người bệnh nhân để khám).
    • Le docteur pose son stéthoscope sur la poitrine du patient. (Bác sĩ đặt ống nghe lên ngực bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Stéthoscopique (adj): (thuộc về) ống nghe.
    • Un examen stéthoscopique (một cuộc kiểm tra bằng ống nghe).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho dụng cụ y tế này. Trong ngữ cảnh thông tục, đôi khi chỉ gọi đơn giản"le stétho".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stéthoscope".
stéthoscope

Le médecin utilise un stéthoscope pour écouter le cœur du patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) ống nghe