suasible

suasible

She is a suasible person who often changes her mind after a friendly chat.

Định nghĩa

Tính từ - Dễ bị thuyết phục, dễ bị tác động: "suasible" mô tả một người tính cách dễ dàng bị ảnh hưởng bởi lẽ, lời nói hoặc sự thuyết phục của người khác. Từ này mang tính chất trang trọng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người dễ bị thuyết phục, thường thay đổi quan điểm sau khi nghe người khác.)
  • (Bồi thẩm đoàn rất dễ bị tác động, bị lay chuyển bởi lời kêu gọi đầy cảm xúc của luật sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ "suasible" thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc pháp , mô tả khả năng bị thuyết phục của một cá nhân hoặc nhóm.
    • In negotiations, a suasible counterpart can be advantageous for reaching a quick agreement. (Trong đàm phán, một đối tác dễ bị thuyết phục có thể lợi thế để đạt được thỏa thuận nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suasibility (danh từ): tính dễ bị thuyết phục.
    • His suasibility made him an easy target for manipulators. (Tính dễ bị thuyết phục của anh ta khiến anh ta trở thành mục tiêu dễ dàng cho những kẻ thao túng.)
  • Suasive (tính từ): khả năng thuyết phục, mang tính thuyết phục (từ gốc, ít phổ biến hơn).
    • Her suasive arguments convinced the committee. (Những lẽ đầy thuyết phục của ấy đã thuyết phục được ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
  • Persuadable: dễ bị thuyết phục (phổ biến hơn).
  • Influenceable: dễ bị ảnh hưởng.
  • Malleable: dễ uốn nắn, dễ bị tác động (thường dùng cho tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Obstinate: bướng bỉnh, cứng đầu.
  • Stubborn: cố chấp, không dễ thay đổi.
  • Adamant: kiên quyết, không lay chuyển.
Thành ngữ liên quan
  • To be easily swayed: dễ bị lay chuyển (thành ngữ diễn tả ý tương tự).
    • He is easily swayed by flattery, much like a suasible person. (Anh ta dễ bị lay chuyển bởi lời tâng bốc, giống như một người dễ bị thuyết phục.)