sub-assembly
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ phận lắp ráp phụ, cụm lắp ráp phụ: "sub-assembly" chỉ một đơn vị hoặc bộ phận được lắp ráp riêng biệt, nhưng được thiết kế để kết hợp với các bộ phận khác trong một sản phẩm hoàn chỉnh. Nó thường được sản xuất độc lập trước khi được tích hợp vào sản phẩm cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Cụm lắp ráp phụ của động cơ được chế tạo tại một nhà máy riêng trước khi được vận chuyển đến dây chuyền lắp ráp chính.)
- (Mỗi bộ phận lắp ráp phụ phải vượt qua các kiểm tra kiểm soát chất lượng trước khi tích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break down into sub-assemblies": phân chia thành các bộ phận lắp ráp phụ.
- The design team decided to break down the complex product into several sub-assemblies for easier manufacturing. (Nhóm thiết kế quyết định phân chia sản phẩm phức tạp thành nhiều cụm lắp ráp phụ để dễ sản xuất hơn.)
"sub-assembly level": cấp độ cụm lắp ráp phụ.
- Inventory management is tracked at the sub-assembly level to ensure efficiency. (Quản lý hàng tồn kho được theo dõi ở cấp độ cụm lắp ráp phụ để đảm bảo hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Subassemble (động từ): lắp ráp phụ.
- The workers subassemble the components before final assembly. (Công nhân lắp ráp phụ các bộ phận trước khi lắp ráp cuối cùng.)
- Subassembly (cách viết khác, thường dùng thay thế cho "sub-assembly"): không có dấu gạch nối.
- The subassembly procedure is documented in the manual. (Quy trình lắp ráp phụ được ghi lại trong sổ tay hướng dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Component: bộ phận, thành phần.
- Module: mô-đun (thường dùng trong lĩnh vực điện tử hoặc phần mềm).
- Unit: đơn vị (một bộ phận riêng biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fit together: khớp với nhau.
- The sub-assemblies must fit together precisely to form the final product. (Các cụm lắp ráp phụ phải khớp với nhau một cách chính xác để tạo thành sản phẩm cuối cùng.)
- Integrate into: tích hợp vào.
- We need to integrate the sub-assembly into the main system. (Chúng ta cần tích hợp cụm lắp ráp phụ vào hệ thống chính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sub-assembly", nhưng có thể liên hệ đến thuật ngữ kỹ thuật:
- "The whole is greater than the sum of its parts": Tổng thể lớn hơn tổng các bộ phận (ám chỉ rằng sản phẩm hoàn chỉnh có giá trị hơn các sub-assembly riêng lẻ).