sub-interval
Định nghĩa
Danh từ: Khoảng con (sub-interval) là một khoảng được chứa hoàn toàn bên trong một khoảng lớn hơn khác. Nói cách khác, nó là một phần của một khoảng ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Trong toán học, một khoảng con của [0, 10] có thể là [2, 5].)
- (Dòng thời gian được chia thành nhiều khoảng con để phân tích chi tiết.)
- (Mỗi khoảng con của thí nghiệm cho thấy các kết quả khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"proper sub-interval": khoảng con thực sự, nghĩa là khoảng con không bằng khoảng ban đầu.
- A proper sub-interval must be strictly smaller than the original interval. (Một khoảng con thực sự phải nhỏ hơn hẳn khoảng ban đầu.)
"disjoint sub-intervals": các khoảng con rời rạc, không giao nhau.
- The algorithm partitions the domain into disjoint sub-intervals. (Thuật toán chia miền thành các khoảng con rời rạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Subinterval (cách viết khác, thường dùng trong toán học): khoảng con.
- Subdivision (danh từ): sự chia nhỏ, phân chia thành các phần nhỏ hơn.
- The subdivision of the interval yielded ten equal sub-intervals. (Việc phân chia khoảng đã tạo ra mười khoảng con bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Subrange: phạm vi con, khoảng nhỏ hơn trong một phạm vi.
- Subsegment: đoạn con, phần nhỏ hơn của một đoạn thẳng hoặc khoảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Divide into sub-intervals: chia thành các khoảng con.
- We need to divide the time period into sub-intervals for better accuracy. (Chúng ta cần chia khoảng thời gian thành các khoảng con để có độ chính xác cao hơn.)
Break down into sub-intervals: phân tích thành các khoảng con.
- The data was broken down into sub-intervals to study trends. (Dữ liệu được phân tích thành các khoảng con để nghiên cứu xu hướng.)
Thành ngữ liên quan
- In a sub-interval: trong một khoảng con (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học).
- The function is continuous in every sub-interval of the domain. (Hàm số liên tục trong mọi khoảng con của miền xác định.)