sub-saharan

sub-saharan

A map shows the sub-Saharan region of Africa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến khu vực phía nam sa mạc Sahara: "sub-saharan" dùng để chỉ các quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc đặc điểm văn hóa, địa nằmphía nam của sa mạc Sahara, thường bao gồm phần lớn lục địa châu Phi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Many sub-saharan countries face challenges with water scarcity. (Nhiều quốc gia vùng cận Sahara đối mặt với thách thức về khan hiếm nước.)
    • The sub-saharan region is known for its diverse wildlife and cultures. (Khu vực cận Sahara nổi tiếng với động vật hoang dã các nền văn hóa đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sub-saharan Africa": cụm từ phổ biến chỉ toàn bộ châu Phi nằm phía nam sa mạc Sahara, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính trị hoặc địa .
    • Sub-saharan Africa has experienced significant economic growth in recent decades. (Châu Phi cận Sahara đã trải qua tăng trưởng kinh tế đáng kể trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Sub-Saharan (cách viết khác): Đôi khi được viết liền không dấu gạch ngang, nhưng nghĩa không thay đổi.
    • The sub-Saharan climate is generally tropical. (Khí hậu cận Sahara nói chung nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Trans-Saharan: xuyên qua sa mạc Sahara (thường chỉ các tuyến đường hoặc thương mại, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
  • African (south of the Sahara): người châu Phi ở phía nam Sahara (dùng để chỉ cư dân hoặc văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, "sub-saharan" tính từ địa .
Thành ngữ liên quan
  • "South of the Sahara": cách diễn đạt thông tục thay thế cho "sub-saharan", thường dùng trong văn nói hoặc văn viết đơn giản.
    • Many species of animals live south of the Sahara. (Nhiều loài động vật sốngphía nam sa mạc Sahara.)