sub-test
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài kiểm tra phụ, bài trắc nghiệm phụ: "sub-test" là một bài kiểm tra hoặc trắc nghiệm nhỏ nằm trong một bộ hoặc nhóm các bài kiểm tra có liên quan với nhau. Nó thường được thiết kế để đánh giá một khía cạnh hoặc kỹ năng cụ thể trong một lĩnh vực rộng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The intelligence test consists of several sub-tests, including verbal and spatial reasoning. (Bài kiểm tra trí thông minh bao gồm nhiều bài kiểm tra phụ, bao gồm lý luận ngôn ngữ và không gian.)
- Students must pass each sub-test to receive a full certification. (Học sinh phải vượt qua từng bài kiểm tra phụ để nhận được chứng chỉ đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sub-test score": điểm số của một bài kiểm tra phụ.
- The sub-test score in mathematics was significantly higher than the overall average. (Điểm số bài kiểm tra phụ môn toán cao hơn đáng kể so với mức trung bình tổng thể.)
"to administer a sub-test": tiến hành một bài kiểm tra phụ.
- The psychologist administered a sub-test to evaluate the child's memory. (Nhà tâm lý học đã tiến hành một bài kiểm tra phụ để đánh giá trí nhớ của đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Test (n): bài kiểm tra, bài trắc nghiệm.
- The final test covers all topics taught this semester. (Bài kiểm tra cuối kỳ bao gồm tất cả các chủ đề đã dạy trong học kỳ này.)
Subtest (n): cách viết liền không có dấu gạch nối, đồng nghĩa với "sub-test".
- Each subtest in the battery is timed separately. (Mỗi bài kiểm tra phụ trong bộ được tính giờ riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Component test: bài kiểm tra thành phần.
- Segment test: bài kiểm tra phân đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sub-test", nhưng có thể dùng:
- Break down into sub-tests: chia nhỏ thành các bài kiểm tra phụ.
- The assessment was broken down into several sub-tests for easier evaluation. (Bài đánh giá được chia nhỏ thành nhiều bài kiểm tra phụ để dễ đánh giá hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sub-test", nhưng có thể liên hệ:
- Pass with flying colors: vượt qua một cách xuất sắc (có thể áp dụng cho từng sub-test).
- She passed each sub-test with flying colors, securing a top score. (Cô ấy đã vượt qua từng bài kiểm tra phụ một cách xuất sắc, đạt điểm cao nhất.)