subacidity
/'sʌbə'siditi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị hơi chua: Mức độ chua nhẹ, không gắt, của một chất (thường là thực phẩm hoặc đồ uống).
- Sự ngọt ngào mà chua cay (của lời nói): Tính chất của lời nói có vẻ ngọt ngào bề ngoài nhưng ẩn chứa sự châm chọc, mỉa mai nhẹ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The subacidity of the green apple makes it refreshing. (Vị hơi chua của quả táo xanh khiến nó trở nên thanh mát.)
- Her compliment was delivered with a hint of subacidity. (Lời khen của cô ấy được nói ra với một chút ngọt ngào mà chua cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with subacidity": mang tính chất hơi chua hoặc chua cay nhẹ.
- The sauce is prepared with a pleasant subacidity. (Nước sốt được chế biến với một vị chua nhẹ dễ chịu.)
- He spoke with a tone of subacidity that was hard to miss. (Anh ta nói với giọng điệu chua cay nhẹ khó mà không nhận ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Subacid (tính từ): có vị hơi chua; có tính chất chua cay nhẹ.
- The wine has a subacid taste. (Rượu vang có vị hơi chua.)
Từ đồng nghĩa
- Slight sourness: vị chua nhẹ.
- Tartness: vị chát chua (thường mạnh hơn subacidity).
- Acridity (figurative): tính chua cay, châm chọc (trong lời nói).
Từ trái nghĩa
- Sweetness: vị ngọt; sự ngọt ngào.
- Blandness: vị nhạt; tính chất nhạt nhẽo, không có gì đặc sắc.
danh từ
- vị hơi chua
- sự ngọt ngào mà chua cay (của lời nói)