subagency

/'sʌb'eidʤənsi/
Học thuật
Thân thiện
subagency

A subagency handles local permits for the main office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân , phân điếm: Một cơ quan, bộ phận hoặc văn phòng nhỏ hơn cấp dưới, hoạt động dưới sự chỉ đạo quyền hạn của một cơ quan chính (agency) lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The main agency in the capital has established a subagency in the province to handle local matters. (Cơ quan chínhthủ đô đã thành lập một phân tỉnh để giải quyết các vấn đề địa phương.)
    • All applications from this region must be submitted to the local subagency first. (Tất cả đơn đăng ký từ khu vực này phải được nộp cho phân điếm địa phương trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "operate as a subagency": hoạt động với tư cách một phân .
    • The regional office does not have full autonomy; it operates as a subagency of the headquarters. (Văn phòng khu vực không quyền tự chủ hoàn toàn; hoạt động như một phân của trụ sở chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Subagent (n): đại phụ, người đại diện phụ. Một cá nhân hoặc tổ chức hoạt động dưới sự ủy quyền của một đại chính.
    • The subagent is authorized to collect payments on behalf of the main company. (Đại phụ được ủy quyền thu tiền thanh toán thay cho công ty chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Branch office: văn phòng chi nhánh.
  • Satellite office: văn phòng vệ tinh.
  • Local office: văn phòng địa phương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "subagency").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subagency").

subagency

A subagency handles local permits for the main office.

danh từ
  1. phân , phân điếm