subalpine larch
Định nghĩa
Danh từ: subalpine larch (cây thông rụng lá vùng núi cao) là một loại cây thông rụng lá cỡ trung bình, có nguồn gốc từ dãy núi Rocky ở Bắc Mỹ. Loài cây này có quan hệ họ hàng gần với Larix occidentalis (thông rụng lá phương Tây). Tên gọi này dùng để chỉ một loài thực vật cụ thể trong chi Larix.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông rụng lá vùng núi cao nổi tiếng với những chiếc lá kim vàng óng vào mùa thu.)
- (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp cây thông rụng lá vùng núi cao ở những độ cao lớn trên dãy núi Rocky.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được nhắc đến trong các bài viết về sinh thái học hoặc thực vật học vùng núi cao, mô tả đặc điểm sinh trưởng của nó trong môi trường khắc nghiệt.
- (Cây thông rụng lá vùng núi cao là một loài cây lá kim rụng lá, nghĩa là nó rụng lá kim vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Larch (danh từ): cây thông rụng lá nói chung, không chỉ riêng loài vùng núi cao.
- The larch is one of the few conifers that lose their needles. (Cây thông rụng lá là một trong số ít cây lá kim rụng lá kim của chúng.)
- Subalpine (tính từ): thuộc vùng núi cao, dưới đường tuyết vĩnh cửu.
- Subalpine meadows are rich in wildflowers. (Đồng cỏ vùng núi cao rất phong phú các loài hoa dại.)
Từ đồng nghĩa
- Alpine larch: một tên gọi khác của trong một số ngữ cảnh.
- : tên khoa học chính xác của loài cây này (trong thực tế, thường được xác định là ).
Các cụm từ liên quan
- Subalpine larch forest: rừng thông rụng lá vùng núi cao.
- The subalpine larch forest is a popular destination for photographers. (Rừng thông rụng lá vùng núi cao là điểm đến phổ biến cho các nhiếp ảnh gia.)
- Subalpine larch cone: nón (quả) của cây thông rụng lá vùng núi cao.
- The subalpine larch cone is small and has thin scales. (Nón của cây thông rụng lá vùng núi cao nhỏ và có vảy mỏng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến subalpine larch vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.