subarachnoid space
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoang dưới nhện: "subarachnoid space" là một khoảng không gian nằm trong màng não, cụ thể là bên dưới màng nhện (arachnoid mater) và bên trên màng mềm (pia mater). Khoang này chứa dịch não tủy (cerebrospinal fluid), có chức năng bảo vệ và nuôi dưỡng hệ thần kinh trung ương.
Ví dụ sử dụng
- (Khoang dưới nhện chứa đầy dịch não tủy, giúp đệm cho não và tủy sống.)
- (Xuất huyết khoang dưới nhện xảy ra khi có chảy máu trong khoang dưới nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"subarachnoid cisterns": các bể chứa trong khoang dưới nhện, là những vùng mở rộng chứa nhiều dịch não tủy.
- The cisterna magna is the largest of the subarachnoid cisterns. (Bể lớn là bể chứa lớn nhất trong các bể chứa khoang dưới nhện.)
"subarachnoid block": phong bế khoang dưới nhện, một kỹ thuật gây tê tủy sống.
- A subarachnoid block is commonly used for lower abdominal surgeries. (Phong bế khoang dưới nhện thường được sử dụng trong các ca phẫu thuật vùng bụng dưới.)
Biến thể và từ gần giống
Subarachnoid (tính từ): thuộc về khoang dưới nhện.
- Subarachnoid hemorrhage is a medical emergency. (Xuất huyết dưới nhện là một trường hợp cấp cứu y tế.)
Arachnoid mater (danh từ): màng nhện, lớp màng não giữa.
- The arachnoid mater is one of the three meninges. (Màng nhện là một trong ba lớp màng não.)
Từ đồng nghĩa
- Intrathecal space: khoang trong màng cứng, đôi khi được dùng đồng nghĩa trong ngữ cảnh lâm sàng.
- The intrathecal space is often accessed for spinal anesthesia. (Khoang trong màng cứng thường được tiếp cận để gây tê tủy sống.)
Các cụm từ liên quan
Subarachnoid hemorrhage: xuất huyết dưới nhện.
- Subarachnoid hemorrhage is often caused by a ruptured aneurysm. (Xuất huyết dưới nhện thường do vỡ phình mạch gây ra.)
Subarachnoid space injection: tiêm vào khoang dưới nhện.
- The doctor performed a subarachnoid space injection for pain relief. (Bác sĩ đã thực hiện tiêm vào khoang dưới nhện để giảm đau.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "subarachnoid space" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.