subartesian
Tính từ: - Thuộc về tầng nước ngầm áp lực yếu: "subartesian" mô tả nước ngầm tự nhiên dâng lên trong giếng tới một độ cao đáng kể so với mực nước ngầm xung quanh, nhưng không tự động chảy ra khỏi miệng giếng. Khác với nước artesian (tự động phun lên), nước subartesian cần được bơm hoặc hút để sử dụng.
- (Giếng này cung cấp nước subartesian dâng lên cách mặt đất 10 mét.)
- (Các tầng chứa nước subartesian thường gặp ở những vùng có áp lực địa chất vừa phải.)
"Subartesian flow": dòng chảy nước ngầm áp lực yếu, thường được đo bằng tốc độ dâng của nước trong giếng.
- Engineers studied the subartesian flow to design an efficient pumping system. (Các kỹ sư đã nghiên cứu dòng chảy subartesian để thiết kế hệ thống bơm hiệu quả.)
"Subartesian condition": tình trạng địa chất thủy văn nơi nước ngầm có áp lực dương nhưng không đủ để tự phun lên.
- The subartesian condition of the aquifer requires careful monitoring of water levels. (Tình trạng subartesian của tầng chứa nước đòi hỏi phải theo dõi mực nước cẩn thận.)
Artesian (tính từ): thuộc về nước ngầm có áp lực đủ mạnh để tự động phun lên khỏi mặt đất.
- An artesian well can supply water without a pump. (Giếng artesian có thể cung cấp nước mà không cần máy bơm.)
Subartesian well (danh từ): giếng khoan khai thác nước subartesian.
- The subartesian well was drilled to a depth of 50 meters. (Giếng subartesian được khoan tới độ sâu 50 mét.)
- Non-flowing artesian: artesian không chảy (thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
- Semi-artesian: bán artesian (ít dùng, thường chỉ mức áp lực trung gian).
Subartesian aquifer: tầng chứa nước subartesian.
- The subartesian aquifer provides a reliable water source for irrigation. (Tầng chứa nước subartesian cung cấp nguồn nước đáng tin cậy cho tưới tiêu.)
Subartesian pressure: áp lực subartesian.
- Subartesian pressure is insufficient to force water to the surface. (Áp lực subartesian không đủ để đẩy nước lên mặt đất.)