subbing

subbing

The teacher is subbing for the absent math instructor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công việc thay thế tạm thời: "subbing" chỉ hành động hoặc công việc làm thay cho một người khác, đặc biệt khi người đó bị ốm hoặc đang nghỉ phép. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is doing subbing for a colleague who is on maternity leave. ( ấy đang làm công việc thay thế cho một đồng nghiệp đang nghỉ thai sản.)
    • The teacher arranged for subbing during the flu season. (Giáo viên đã sắp xếp việc thay thế giảng dạy trong mùa cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subbing in": hành động thay thế vào vị trí nào đó.

    • The coach called for subbing in the second half. (Huấn luyện viên đã yêu cầu thay người trong hiệp hai.)
  • "subbing for": thay thế cho ai đó.

    • He is subbing for the lead actor tonight. (Anh ấy đang thay thế cho diễn viên chính tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Sub (n/ v): viết tắt của "substitute" – người thay thế hoặc hành động thay thế.

    • The sub played well in the match. (Người thay thế đã chơi tốt trong trận đấu.)
  • Substitute (n/ v): người thay thế hoặc hành động thay thế chính thức.

    • She worked as a substitute teacher. ( ấy làm giáo viên thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Replacement: sự thay thế, người thay thế.

    • The replacement arrived on time. (Người thay thế đã đến đúng giờ.)
  • Stand-in: người đóng thế, người thay thế tạm thời.

    • He was a stand-in for the injured player. (Anh ấy người thay thế cho cầu thủ bị thương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sub in: thay thế vào (một vị trí).

    • The manager decided to sub in a new player. (Người quản lý quyết định thay một cầu thủ mới vào.)
  • Sub out: thay thế ra (một vị trí).

    • They subbed out the old equipment. (Họ đã thay thế thiết bị ra.)
Thành ngữ liên quan
  • "to do the subbing": đảm nhận công việc thay thế.
    • He did the subbing for the entire week. (Anh ấy đã đảm nhận công việc thay thế trong suốt cả tuần.)