subclass arecidae
Định nghĩa
Danh từ: Phân lớp Arecidae là một trong bốn phân lớp hoặc siêu bộ của lớp Một lá mầm (Monocotyledones). Phân lớp này bao gồm khoảng 6400 loài thuộc 5 họ, bao gồm cây gỗ, cây bụi, cây thân thảo trên cạn và một số ít thực vật thủy sinh trôi nổi tự do. Các họ tiêu biểu gồm: Họ Cau (Palmae), Họ Ráy (Araceae), Họ Dứa dại (Pandanaceae) và Họ Bèo tấm (Lemnaceae).
Ví dụ sử dụng
- (Phân lớp Arecidae bao gồm nhiều loài thực vật có giá trị kinh tế như cau và ráy.)
- (Các nhà thực vật học phân loại cây dừa thuộc phân lớp Arecidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân loại học: "subclass Arecidae" được dùng trong các tài liệu thực vật học để chỉ một nhóm phân loại chính thức.
- The classification system places aroids in the subclass Arecidae. (Hệ thống phân loại đặt họ Ráy vào phân lớp Arecidae.)
Biến thể và từ gần giống
- Arecidae (danh từ): tên Latin của phân lớp này, thường được viết hoa.
- Phân lớp Arecidae: cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Siêu bộ Arecidae: một thuật ngữ thay thế trong một số hệ thống phân loại.
- Nhóm Arecidae: cách gọi không chính thức nhưng dễ hiểu.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc phân lớp Arecidae: dùng để mô tả một loài thuộc nhóm này.
- The duckweed belongs to the subclass Arecidae. (Cây bèo tấm thuộc phân lớp Arecidae.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống