subclass asteridae

Định nghĩa

Danh từ: subclass asteridae một nhóm thực vật hoa, bao gồm chủ yếu các loại cây thân thảo cánh hoa dính liền một phần (hợp tràng) một số cây gỗ, cây bụi, thường 2 noãn hợp nhất. Nhóm này chứa 43 họ, bao gồm các họ như Hoa chuông (Campanulales), (Solanaceae), Hoa mõm chó (Scrophulariaceae), Hoa môi (Labiatae), Cỏ roi ngựa (Verbenaceae), Cà phê (Rubiaceae), Cúc (Compositae). Đôi khi được phân loại như một siêu bộ.

dụ sử dụng
  • (Phân lớp bao gồm nhiều cây thuốc quan trọng như bạc hà cà chua.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu phân lớp để hiểu về sự tiến hóa của hoa.)
Cách sử dụng nâng cao
  • (Phân lớp đôi khi được phân loại như một siêu bộ do sự đa dạng của các họ trong đó.)
  • (Trong phân lớp , họ Cúc (Asteraceae) họ lớn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Asteridae (danh từ): tên gọi khác của phân lớp này trong một số hệ thống phân loại.
  • Superorder Asteranae (danh từ): siêu bộ tương ứng, thường được dùng thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Sympetalae (danh từ): nhóm thực vật cánh hoa dính liền, tương đương về mặt hình thái.
  • Campanulidae (danh từ): một nhóm phụ trong phân loại hiện đại, gần nghĩa.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

subclass asteridae
A botanist examines a flowering plant from the subclass Asteridae.