subclass commelinidae

Định nghĩa

Danh từ: Phân lớp Commelinidae một trong bốn phân lớp hoặc bộ siêu (superorder) của lớp thực vật Một mầm (Monocotyledones). Phân lớp này bao gồm khoảng 19.000 loài thuộc 25 họ, chủ yếu các loài thảo mộc sống trên cạn, đặc biệt phổ biếnnhững nơi ẩm ướt. Các họ điển hình bao gồm: Cyperaceae (họ Cói), Gramineae (họ Hòa thảo, tức họ Lúa), Bromeliaceae (họ Dứa), Zingiberaceae (họ Gừng).

dụ sử dụng
  • (Phân lớp Commelinidae bao gồm nhiều loài thực vật quan trọng về kinh tế như lúa, lúa mì gừng.)
  • (Phân lớp Commelinidae được đặc trưng bởi các họ đa dạng của , như họ Cói họ Hòa thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: "subclass Commelinidae" thường được dùng để chỉ một nhóm phân loại chính thức trong hệ thống phân loại thực vật, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu về thực vật một mầm.
  • Trong sinh thái học: Thuật ngữ này có thể được sử dụng để mô tả các loài thảo mộc ưa ẩm, như cói lúa, chiếm ưu thếcác vùng đất ngập nước.
Biến thể từ gần giống
  • Commelinid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phân lớp Commelinidae.
    • Commelinid plants are often found in moist habitats. (Thực vật thuộc phân lớp Commelinidae thường sốngcác môi trường sống ẩm ướt.)
  • Commelinid clade (cụm danh từ): nhánh Commelinid, một nhóm tiến hóa trong thực vật một mầm.
Từ đồng nghĩa
  • Commelinid subclass: phân lớp Commelinid (thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc trong tài liệu khoa học phổ thông).
  • Commelinid group: nhóm Commelinid (chỉ cùng một phân lớp, nhưng ít chính xác hơn về mặt phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này, đây một danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, "subclass Commelinidae" thuật ngữ kỹ thuật trong thực vật học, không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.

subclass commelinidae
A botanist examines a specimen of the subclass Commelinidae under a bright light.