subclass dilleniidae

Định nghĩa

Danh từ: "subclass dilleniidae" một thuật ngữ trong phân loại thực vật học, dùng để chỉ một phân lớp (subclass) của thực vật hoa (Angiosperms). Phân lớp này bao gồm các cây gỗ, cây bụi cây thân thảomức độ tiến hóa trung bình đến cao, với các đặc điểm chung như hoa cánh rời (polypetalous) hoặc cánh hợp (gamopetalous), thường noãn gắn vào vách bầu nhụy. chứa 69 họ, bao gồm các họ nổi bật như Ericaceae (họ Đỗ quyên), Cruciferae (họ Cải, nay Brassicaceae) Malvaceae (họ Bông). Đôi khi phân lớp này được xếp như một siêu bộ (superorder).

dụ sử dụng
  • (Phân lớp dilleniidae bao gồm nhiều loại cây ăn quả cây cảnh quan trọng.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu phân lớp dilleniidae để hiểu sự tiến hóa của thực vật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the subclass dilleniidae": thuộc về phân lớp dilleniidae.
    • The strawberry plant belongs to the subclass dilleniidae. (Cây dâu tây thuộc về phân lớp dilleniidae.)
  • "classified under the subclass dilleniidae": được phân loại dưới phân lớp dilleniidae.
    • Many tropical trees are classified under the subclass dilleniidae. (Nhiều cây gỗ nhiệt đới được phân loại dưới phân lớp dilleniidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Dilleniales (danh từ): bộ Dilleniales, một bộ trong phân lớp dilleniidae.
    • The order Dilleniales is a primitive group within the subclass dilleniidae. (Bộ Dilleniales một nhóm nguyên thủy trong phân lớp dilleniidae.)
  • Dilleniaceae (danh từ): họ Dilleniaceae, một họ điển hình của phân lớp này.
    • Plants of the family Dilleniaceae are often found in tropical regions. (Các cây thuộc họ Dilleniaceae thường được tìm thấyvùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Superorder Dilleniidae: siêu bộ Dilleniidae (khi được xem một siêu bộ).
    • The superorder Dilleniidae is an alternative classification for this group. (Siêu bộ Dilleniidae một cách phân loại thay thế cho nhóm này.)
Các cụm từ liên quan
  • Subclass Dilleniidae classification: sự phân loại phân lớp Dilleniidae.
    • The subclass Dilleniidae classification has been revised in modern taxonomy. (Sự phân loại phân lớp Dilleniidae đã được sửa đổi trong phân loại học hiện đại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "subclass dilleniidae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

subclass dilleniidae
A botanist examines a flowering plant from the subclass Dilleniidae.