subclass ostracoda

Định nghĩa

Danh từ: subclass ostracoda (phân lớp Ostracoda) một thuật ngữ phân loại sinh học dùng để chỉ một nhóm động vật giáp xác nhỏ, thường được gọi là "tôm hạt" (seed shrimps). Chúng cơ thể được bao bọc trong một vỏ hai mảnh giống như vỏ trai, sống chủ yếu trong môi trường nước ngọt biển. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong sinh học cổ sinh vật học.

dụ sử dụng
  • (Phân lớp Ostracoda bao gồm hơn 70.000 loài đã được mô tả.)
  • (Hóa thạch của phân lớp Ostracoda rất quan trọng để nghiên cứu khí hậu cổ đại.)
  • (Các nhà khoa học phân loại những loài giáp xác nhỏ này dưới phân lớp Ostracoda.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subclass Ostracoda" thường được dùng trong các bài báo khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc các nghiên cứu về động vật không xương sống.
  • Trong cổ sinh vật học, subclass Ostracoda được sử dụng để xác định các loài hóa thạch kích thước siêu nhỏ, giúp xác định tuổi của địa tầng.
Biến thể từ gần giống
  • Ostracod (danh từ): một cá thể thuộc phân lớp Ostracoda.
    • An ostracod is commonly called a seed shrimp. (Một con ostracod thường được gọi là tôm hạt.)
  • Ostracodan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phân lớp Ostracoda.
    • The ostracodan fossils are well-preserved. (Các hóa thạch thuộc phân lớp Ostracoda được bảo quản tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Seed shrimps (tôm hạt): tên thông thường của các loài trong phân lớp Ostracoda.
  • Ostracods (ostracod): dạng viết tắt hoặc tên gọi thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Ostracoda subclass: cụm từ thay thế cho "subclass Ostracoda", thường dùng trong các tài liệu phân loại học.
  • Marine ostracods: ostracod sốngbiển, một nhóm con trong phân lớp Ostracoda.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

subclass ostracoda
A tiny subclass ostracoda swims among aquatic plants in a freshwater pond.