subclass pantotheria

subclass pantotheria

A paleontologist carefully examines a fossil of subclass Pantotheria.

Định nghĩa

Danh từ: - Phân lớp Pantotheria: Một phân lớp thú đã tuyệt chủng, phổ biến rộng rãi trong kỷ Jura. Phân lớp này thường được công nhận tổ tiên của các loài thú túi thú nhau thai ngày nay.

dụ sử dụng
  • (Phân lớp Pantotheria được coi một mắt xích tiến hóa quan trọng trong lịch sử động vật .)
  • (Hóa thạch của phân lớp Pantotheria đã được tìm thấynhiều nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "members of subclass Pantotheria": các thành viên của phân lớp Pantotheria.

    • Members of subclass Pantotheria were small, generalized mammals. (Các thành viên của phân lớp Pantotheria những loài thú nhỏ, đặc điểm chung chung.)
  • "ancestral to subclass Pantotheria": tổ tiên của phân lớp Pantotheria.

    • Certain early mammals are considered ancestral to subclass Pantotheria. (Một số loài thú sơ khai được coi tổ tiên của phân lớp Pantotheria.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantotheria (n): tên gọi chung của phân lớp này, không biến thể khác.
  • Pantotherian (adj): thuộc về Pantotheria.
    • Pantotherian fossils show primitive mammalian features. (Hóa thạch Pantotherian thể hiện các đặc điểm thú nguyên thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân lớp thú cổ: Một cách gọi khác dựa trên đặc điểm cổ xưa, mặc dù không phải thuật ngữ chính thức.
  • Thú Jurassic: Dùng để chỉ các loài thú sống trong kỷ Jura, bao gồm cả Pantotheria.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.