subclass phytomastigina

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành sinh học): - Phân lớp Phytomastigina: Một phân lớp của trùng roi (Flagellata) đặc điểm giống thực vật, chứa chất diệp lục (chlorophyll). Chúng thường được coi tảo đơn bào.

dụ sử dụng
  • (Phytomastigina is an important subclass in the study of plankton.)
  • (Species in the subclass Phytomastigina are capable of photosynthesis due to chlorophyll.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phytomastigina được phân loại trong giới Nguyên sinh (Protista) thường được nghiên cứu trong bối cảnh tiến hóa của tảo trùng roi.
    • Trong phân loại học, Phytomastigina đôi khi được xem nhóm chuyển tiếp giữa thực vật động vật nguyên sinh. (In taxonomy, Phytomastigina is sometimes considered a transitional group between plants and protozoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Phytomastigophora (danh từ): Một tên gọi khác cho phân lớp này trong một số hệ thống phân loại.

    • Phytomastigophora bao gồm các trùng roi diệp lục. (Phytomastigophora includes flagellates with chlorophyll.)
  • Mastigophora (danh từ): Lớp trùng roi, bao gồm cả Phytomastigina các nhóm khác.

    • Mastigophora một lớp lớn trong ngành Protozoa. (Mastigophora is a large class in the phylum Protozoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tảo roi: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các sinh vật thuộc phân lớp này.
    • Tảo roi khả năng quang hợp di chuyển nhờ roi. (Flagellate algae have the ability to photosynthesize and move using flagella.)
Các cụm từ liên quan
  • Phytomastigina không phrasal verbs thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.
subclass phytomastigina
A student observes a subclass phytomastigina organism under a microscope.