subclinical absence

Định nghĩa

Danh từ:
- Chứng vắng mặt cận lâm sàng: Một tình trạng suy giảm chức năng vỏ não thoáng qua, chỉ có thể phát hiện được qua các đợt sóng não tần số 3 chu kỳ mỗi giây (3-per-second brainwave spikes) trên điện não đồ, không biểu hiện lâm sàng rõ ràng (như co giật hay mất ý thức hoàn toàn).

dụ sử dụng
  • The patient experienced a subclinical absence that was only detected during routine EEG monitoring.
    (Bệnh nhân đã trải qua một cơn vắng mặt cận lâm sàng, chỉ được phát hiện trong quá trình theo dõi điện não đồ định kỳ.)

  • Subclinical absence episodes are often missed because they do not cause noticeable symptoms.
    (Các cơn vắng mặt cận lâm sàng thường bị bỏ qua chúng không gây ra triệu chứng đáng chú ý.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to present with subclinical absence": xuất hiện với triệu chứng vắng mặt cận lâm sàng (thường dùng trong bối cảnh lâm sàng).
    The child presented with subclinical absence, which required further neurological assessment.
    (Đứa trẻ xuất hiện với chứng vắng mặt cận lâm sàng, đòi hỏi phải đánh giá thần kinh thêm.)

  • "subclinical absence seizure": cơn động kinh vắng mặt cận lâm sàng (một thuật ngữ chính xác hơn trong y học).
    The EEG revealed multiple subclinical absence seizures throughout the recording.
    (Điện não đồ cho thấy nhiều cơn động kinh vắng mặt cận lâm sàng trong suốt quá trình ghi.)

Biến thể từ gần giống
  • Subclinical (tính từ): cận lâm sàng, chỉ tình trạng bệnh không triệu chứng rõ ràng nhưng có thể phát hiện qua xét nghiệm.
    Subclinical hypothyroidism is common in older adults.
    (Suy giáp cận lâm sàng phổ biếnngười lớn tuổi.)

  • Absence seizure (danh từ): cơn động kinh vắng mặt, một loại động kinh toàn thể ngắn, thường gặptrẻ em.
    Absence seizures may be mistaken for daydreaming.
    (Cơn động kinh vắng mặt có thể bị nhầm với việc mơ màng.)

Từ đồng nghĩa
  • Cơn động kinh vắng mặt không triệu chứng: thuật ngữ mô tả tương tự trong tiếng Việt.
  • Cơn vắng mặt cận lâm sàng: cách dịch phổ biến khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "subclinical absence" thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to detect" (phát hiện) hoặc "to diagnose" (chẩn đoán). (Các bác sĩ có thể phát hiện chứng vắng mặt cận lâm sàng qua theo dõi điện não đồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật cao không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.
subclinical absence
A doctor reviews an EEG showing a subclinical absence.