subclinical

subclinical

A patient with a subclinical infection feels perfectly fine.

Định nghĩa

Tính từ:
- Dưới lâm sàng: "Subclinical" mô tả giai đoạn phát triển của một bệnh trước khi các triệu chứng có thể quan sát được. Nói cách khác, bệnh đã tồn tại trong cơ thể nhưng chưa biểu hiện ra bên ngoài qua các dấu hiệu lâm sàng thông thường.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người bị suy giáp dưới lâm sàng không cần điều trị ngay lập tức.)
  • (Nhiễm trùng dưới lâm sàng vẫn có thể lây truyền cho người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subclinical disease": bệnh dưới lâm sàng, chỉ tình trạng bệnh không triệu chứng rõ ràng.

    • Subclinical disease is often detected through routine screening tests. (Bệnh dưới lâm sàng thường được phát hiện qua các xét nghiệm sàng lọc định kỳ.)
  • "Subclinical depression": trầm cảm dưới lâm sàng, khi một người các triệu chứng trầm cảm nhẹ nhưng không đáp ứng đủ tiêu chuẩn chẩn đoán lâm sàng.

    • She experienced subclinical depression after the stressful event. ( ấy bị trầm cảm dưới lâm sàng sau sự kiện căng thẳng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinical (adj): lâm sàng (trái nghĩa với "subclinical").
    • Clinical symptoms are visible and measurable. (Các triệu chứng lâm sàng có thể nhìn thấy đo lường được.)
  • Subclinically (adv): một cách dưới lâm sàng.
    • The infection was present subclinically for weeks. (Nhiễm trùng tồn tại dưới lâm sàng trong nhiều tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Preclinical: tiền lâm sàng (thường dùng trong nghiên cứu y học, chỉ giai đoạn trước khi triệu chứng).
  • Asymptomatic: không triệu chứng (nhưng "asymptomatic" nhấn mạnh việc không triệu chứng, trong khi "subclinical" nhấn mạnh giai đoạn trước khi triệu chứng xuất hiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "subclinical". Tuy nhiên, các cụm từ thường gặp: - Remain subclinical: vẫntrạng thái dưới lâm sàng. - The disease may remain subclinical for years. (Bệnh có thể vẫntrạng thái dưới lâm sàng trong nhiều năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "subclinical".