subcompact

Định nghĩa

Danh từ: subcompact một loại xe hơi kích thước nhỏ hơn xe compact. Đây phân khúc xe nhỏ nhất trong các dòng xe thông thường, thường được thiết kế để tiết kiệm nhiên liệu dễ dàng di chuyển trong đô thị.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua một chiếc subcompact dễ đỗ xe trong thành phố hơn.)
  • (Chiếc subcompact nổi tiếng với khả năng tiết kiệm nhiên liệu tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh so sánh với các loại xe khác như compact, midsize, hoặc full-size.
    • In the US market, subcompact cars are popular among young drivers. (Trên thị trường Mỹ, xe subcompact phổ biến với các tài xế trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Subcompact car (danh từ): xe hơi subcompact (cụm từ đầy đủ).
    • He drives a subcompact car to save money on gas. (Anh ấy lái một chiếc xe subcompact để tiết kiệm tiền xăng.)
  • Compact (danh từ): xe compact, lớn hơn subcompact một chút.
    • The compact is slightly larger than the subcompact. (Xe compact lớn hơn xe subcompact một chút.)
Từ đồng nghĩa
  • Mini car: xe mini, thường nhỏ hơn subcompact.
  • City car: xe thành phố, nhấn mạnh vào việc sử dụng trong đô thị.
Các cụm từ liên quan
  • Subcompact segment: phân khúc xe subcompact.
    • The subcompact segment is highly competitive. (Phân khúc subcompact rất cạnh tranh.)
  • Subcompact hatchback: xe hatchback subcompact.
    • A subcompact hatchback offers more cargo space. (Xe hatchback subcompact cung cấp nhiều không gian chứa đồ hơn.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "subcompact"

subcompact
A family parks their subcompact in a crowded city lot.