subconsciously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách vô thức, tiềm thức: "subconsciously" chỉ hành động hoặc suy nghĩ xảy ra mà không có sự nhận thức chủ động, đến từ phần sâu thẳm của tâm trí (tiềm thức). Nó mô tả những điều xảy ra bên ngoài tầm kiểm soát có ý thức của con người.
Ví dụ sử dụng
- (Hình ảnh đó đến với anh ấy một cách vô thức.)
- (Cô ấy vô thức gõ ngón tay lên bàn khi đang suy nghĩ.)
- (Nhiều thói quen của chúng ta được hình thành một cách vô thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act subconsciously": hành động theo tiềm thức.
- He acted subconsciously to protect himself. (Anh ấy đã hành động theo tiềm thức để bảo vệ bản thân.)
- "subconsciously aware": nhận thức một cách vô thức.
- Even though she didn't show it, she was subconsciously aware of the danger. (Dù không thể hiện ra, cô ấy vẫn vô thức nhận thức được mối nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Subconscious (tính từ): thuộc về tiềm thức.
- Subconscious thoughts can influence our behavior. (Những suy nghĩ tiềm thức có thể ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta.)
- Subconsciousness (danh từ): trạng thái tiềm thức.
- The subconsciousness plays a key role in dreams. (Tiềm thức đóng vai trò quan trọng trong giấc mơ.)
Từ đồng nghĩa
- Unconsciously: một cách vô thức, không có ý thức.
- He unconsciously reached for his phone. (Anh ấy vô thức với lấy điện thoại.)
- Automatically: một cách tự động, không cần suy nghĩ.
- She automatically closed the door behind her. (Cô ấy tự động đóng cửa sau lưng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "subconsciously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ:
- "subconsciously pick up on": vô thức nhận ra.
- He subconsciously picked up on her nervousness. (Anh ấy vô thức nhận ra sự lo lắng của cô ấy.)
- "subconsciously block out": vô thức chặn đứng.
- She subconsciously blocked out the painful memory. (Cô ấy vô thức chặn đứng ký ức đau buồn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "subconsciously".