subcutaneous injection

Định nghĩa

Danh từ: Subcutaneous injection (tiêm dưới da) một loại tiêm trong đó kim tiêm được đưa vào lớp dưới da, giữa da , để đưa thuốc hoặc chất lỏng vào cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Y tá đã thực hiện một mũi tiêm dưới da insulin cho bệnh nhân.)
  • (Tiêm dưới da thường được sử dụng cho vắc-xin một số loại thuốc nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a subcutaneous injection": thực hiện tiêm dưới da.
    • Doctors often give subcutaneous injections for blood thinners. (Bác sĩ thường thực hiện tiêm dưới da cho thuốc chống đông máu.)
  • "subcutaneous injection site": vị trí tiêm dưới da (thường vùng bụng, đùi, hoặc cánh tay trên).
    • The subcutaneous injection site should be rotated to avoid tissue damage. (Vị trí tiêm dưới da nên được xoay vòng để tránh tổn thương .)
Biến thể từ gần giống
  • Subcutaneously (trạng từ): theo cách tiêm dưới da.
    • The medication is administered subcutaneously. (Thuốc được tiêm dưới da.)
  • Subcutaneous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lớp dưới da.
    • Subcutaneous fat is located just beneath the skin. (Mỡ dưới da nằm ngay bên dưới lớp da.)
  • Injection (danh từ): sự tiêm (nói chung).
    • An injection can be intramuscular, intravenous, or subcutaneous. (Một mũi tiêm có thể tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, hoặc tiêm dưới da.)
Từ đồng nghĩa
  • Subcut (viết tắt, thường dùng trong y tế): tiêm dưới da.
    • The patient needs a subcut shot of insulin. (Bệnh nhân cần một mũi tiêm dưới da insulin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inject into: tiêm vào.
    • The nurse injected the vaccine subcutaneously into the patient's arm. (Y tá đã tiêm vắc-xin dưới da vào cánh tay bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "subcutaneous injection".
subcutaneous injection
A nurse administers a subcutaneous injection to a patient.