subdivider

Định nghĩa

Danh từ:
- Người chia nhỏ các phần thành các phần nhỏ hơn: "subdivider" chỉ một người hoặc tổ chức chuyên chia một khu vực đất đai hoặc tài sản thành các nhỏ hơn, thường để xây dựng hoặc bán lại.
- dụ: The subdivider bought a large farm and turned it into 50 residential lots. (Người chia nhỏ đất đã mua một trang trại lớn biến thành 50 đất ở.)
- Người phân chia đất đai thành các khu xây dựng: Trong bối cảnh bất động sản, "subdivider" người thực hiện việc tách thửa đất để tạo ra các đất nhỏ hơn phù hợp với mục đích xây dựng nhà ở hoặc thương mại.
- dụ: The subdivider must obtain permits from the local government before selling the plots. (Người chia nhỏ đất phải xin giấy phép từ chính quyền địa phương trước khi bán các đất.)

dụ sử dụng
  • (Người chia nhỏ đất đã chia khu đất rộng lớn thành 20 khu xây dựng.)
  • ( một người chia nhỏ đất, anh ấy chuyên chuyển đổi đất nông thôn thành các khu phố ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subdivider" in real estate development: Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành bất động sản để chỉ các nhà phát triển hoặc nhà đầu mua đất lớn, sau đó chia nhỏ bán lại từng để kiếm lợi nhuận.
    • dụ: The subdivider played a key role in the urban expansion by creating new residential zones. (Người chia nhỏ đất đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng đô thị bằng cách tạo ra các khu dân cư mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Subdivision (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc chia nhỏ đất đai; một khu đất đã được chia nhỏ.
    • dụ: The new subdivision includes 100 houses and a park. (Khu đất chia nhỏ mới bao gồm 100 ngôi nhà một công viên.)
  • Subdivide (động từ): hành động chia nhỏ một phần thành các phần nhỏ hơn.
    • dụ: The developer plans to subdivide the property into smaller lots. (Nhà phát triển dự định chia nhỏ tài sản thành các nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Land developer: nhà phát triển đất đai, người mua cải tạo đất để xây dựng hoặc bán.
  • Plotter: người phân chia đất đai (ít phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật).
  • Divider: người chia tách (nói chung, không chỉ riêng đất đai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Divide up: chia nhỏ thành nhiều phần.
    • dụ: The land was divided up among the subdividers for development. (Khu đất đã được chia nhỏ cho những người chia nhỏ đất để phát triển.)
  • Split into: tách ra thành.
    • dụ: The estate was split into 15 plots by the subdivider. (Khu đất đã được tách thành 15 bởi người chia nhỏ đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut up the pie: chia nhỏ lợi ích hoặc tài sản (thường dùng trong kinh doanh).
    • dụ: The subdivider knew how to cut up the pie to maximize profit. (Người chia nhỏ đất biết cách chia nhỏ lợi ích để tối đa hóa lợi nhuận.)
subdivider
A subdivider marks out new residential lots on a large plot of land.