subdivision pteropsida

subdivision pteropsida

A student examines a fern labeled as a member of the subdivision Pteropsida.

Định nghĩa

Danh từ: Trong các hệ thống phân loại thực vật , "subdivision Pteropsida" một phân ngành thực vật bao gồm tất cả các loài dương xỉ thực vật hoa. Phân ngành này được chia thành ba lớp: Filicinae (dương xỉ), Gymnospermae (thực vật hạt trần) Angiospermae (thực vật hạt kín).

dụ sử dụng
  • (Phân ngành Pteropsida từng một nhóm chính trong phân loại thực vật.)
  • (Các nhà thực vật học không còn sử dụng phân ngành Pteropsida trong các hệ thống phân loại hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subdivision Pteropsida" thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử phân loại thực vật, đặc biệt khi so sánh với các hệ thống hiện đại như APG (Angiosperm Phylogeny Group).
    • Historical textbooks often refer to the subdivision Pteropsida to explain early classification attempts. (Sách giáo khoa lịch sử thường đề cập đến phân ngành Pteropsida để giải thích các nỗ lực phân loại ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pteridophyta (n): Ngành dương xỉ (một nhóm thực vật mạch không hạt, thường được coi một phần của Pteropsida).

    • Pteridophyta includes ferns, horsetails, and clubmosses. (Ngành dương xỉ bao gồm dương xỉ, cỏ đuôi ngựa thạch tùng.)
  • Pteridophyte (n): Thực vật thuộc ngành dương xỉ.

    • Pteridophytes reproduce via spores rather than seeds. (Thực vật ngành dương xỉ sinh sản bằng bào tử thay vì hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pteropsida (n): Phiên bản rút gọn của "subdivision Pteropsida", dùng để chỉ cùng một nhóm phân loại.
    • Pteropsida is an outdated term in modern botany. (Pteropsida một thuật ngữ lỗi thời trong thực vật học hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "subdivision Pteropsida".