subdued

subdued

The subdued lighting in the restaurant created a cozy atmosphere.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Êm dịu, không chói chang: Chỉ ánh sáng, màu sắc, hoặc âm thanh nhẹ nhàng, không mạnh mẽ hay gây khó chịu.
    • Bình tĩnh, ít nói, trầm lặng: Mô tả trạng thái tinh thần hoặc hành vi của một người khi họ yên lặng, không sôi nổi, thường sau một sự kiện căng thẳng.
    • Bị kìm nén, bị chế ngự: Chỉ cảm xúc hoặc hành động bị kiểm soát, không bộc lộ mạnh mẽ ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Ánh sáng/màu sắc/âm thanh:

    • The room had a subdued lighting that made it feel cozy. (Căn phòng ánh sáng dịu nhẹ khiến cảm thấy ấm cúng.)
    • She wore a dress in a subdued shade of blue. ( ấy mặc một chiếc váy màu xanh lam trầm.)
  • Trạng thái tinh thần/hành vi:

    • After the argument, the children were subdued and quiet. (Sau cuộc tranh cãi, trẻ trở nên trầm lặng ít nói.)
    • He gave a subdued response to the criticism. (Anh ấy đưa ra một phản hồi bình tĩnh trước lời chỉ trích.)
  • Cảm xúc bị kìm nén:

    • Her subdued excitement was evident in her trembling hands. (Sự phấn khích bị kìm nén của ấy thể hiện qua đôi tay run rẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subdued atmosphere": bầu không khí trầm lắng, ảm đạm.

    • There was a subdued atmosphere at the funeral. ( một bầu không khí trầm lắng tại đám tang.)
  • "Subdued colors": màu sắc trầm, không nổi bật.

    • The artist prefers subdued colors like beige and gray. (Họa sĩ ưa thích các màu sắc trầm như màu be xám.)
Biến thể từ gần giống
  • Subdue (động từ): chế ngự, kìm nén, làm dịu.

    • The police subdued the suspect. (Cảnh sát đã chế ngự nghi phạm.)
  • Subduedly (trạng từ): một cách trầm lặng, dịu dàng.

    • He spoke subduedly, almost in a whisper. (Anh ấy nói một cách trầm lặng, gần như thì thầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Muted: (âm thanh, màu sắc) bị làm nhẹ đi, không rõ ràng.
  • Soft: (ánh sáng, màu sắc) mềm mại, dịu nhẹ.
  • Quiet: (hành vi, thái độ) yên lặng, ít nói.
  • Restrained: (cảm xúc) bị kiềm chế, không bộc lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp: "subdued" tính từ, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Keep a subdued tone": giữ giọng điệu nhẹ nhàng, trầm lắng.
    • In a library, everyone keeps a subdued tone. (Trong thư viện, mọi người đều giữ giọng nói nhẹ nhàng.)