subfamily bovinae

Định nghĩa

Danh từ: "Subfamily Bovinae" một thuật ngữ trong phân loại sinh học, chỉ phân họ (Bovinae). Thuật ngữ này không được sử dụng một cách chính xác về mặt kỹ thuật; về cơ bản phạm vi tương đương với chi Bos: bao gồm các loài gia súc như , trâu, đôi khi bao gồm cả linh dương Kudu.

dụ sử dụng
  • (Phân họ Bovinae bao gồm nhà trâu hoang dã.)
  • (Các nhà khoa học xếp linh dương Kudu vào phân họ Bovinae, mặc dù điều này không phải lúc nào cũng chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coextensive with genus Bos": phạm vi tương đương với chi Bos, nghĩa hầu hết các loài trong phân họ này đều thuộc chi Bos.
    • In traditional taxonomy, subfamily Bovinae is coextensive with genus Bos. (Trong phân loại truyền thống, phân họ Bovinae phạm vi tương đương với chi Bos.)
Biến thể từ gần giống
  • Bovine (adj): thuộc về , trâu.
    • Bovine diseases can affect both cattle and buffalo. (Các bệnh có thể ảnh hưởng đến cả trâu.)
  • Bovinae (n, số nhiều): phân họ (dạng Latin của từ này trong phân loại).
Từ đồng nghĩa
  • Phân họ : tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Cattle subfamily: phân họ gia súc (dịch sát nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Subfamily Bovinae classification: sự phân loại của phân họ Bovinae.
    • The subfamily Bovinae classification has been revised over time. (Sự phân loại của phân họ Bovinae đã được sửa đổi theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.

subfamily bovinae
A farmer tends to a subfamily bovinae in a pasture.