subfamily dracenaceae
Định nghĩa
Danh từ: Phân họ thực vật có tên khoa học là subfamily Dracenaceae (phân họ Dracaenaceae), là một trong hai phân họ mà một số hệ thống phân loại gán một số thành viên của họ Agavaceae (họ Thùa) vào đó. Phân họ này thường bao gồm các loài cây có hình dáng giống cây cọ hoặc cây bụi, với lá dài, nhọn và thường có hoa nhỏ mọc thành chùm.
Ví dụ sử dụng
- (Phân họ Dracenaceae bao gồm nhiều loại cây cảnh phổ biến như cây huyết dụ.)
- (Các nhà thực vật học tranh luận liệu phân họ Dracenaceae có nên được phân loại dưới họ Asparagaceae hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "subfamily Dracenaceae" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học về thực vật học, đặc biệt khi thảo luận về hệ thống phân loại thực vật và mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.
- Recent molecular studies have redefined the boundaries of subfamily Dracenaceae. (Các nghiên cứu phân tử gần đây đã định nghĩa lại ranh giới của phân họ Dracenaceae.)
Biến thể và từ gần giống
Dracaena (danh từ): chi thực vật chính trong phân họ Dracenaceae, bao gồm các loài như cây huyết dụ (Dracaena marginata) và cây phất dụ (Dracaena fragrans).
- The Dracaena genus is a key component of subfamily Dracenaceae. (Chi Dracaena là một thành phần chính của phân họ Dracenaceae.)
Dracaenaceae (danh từ): tên gọi khác của phân họ Dracenaceae, đôi khi được coi là một họ riêng biệt trong một số hệ thống phân loại.
- Some taxonomists treat Dracaenaceae as a separate family rather than a subfamily. (Một số nhà phân loại học coi Dracaenaceae như một họ riêng biệt thay vì một phân họ.)
Từ đồng nghĩa
- Phân họ Huyết dụ: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho subfamily Dracenaceae, dựa trên tên của chi Dracaena (huyết dụ).
- Phân họ Huyết dụ bao gồm các loài cây cảnh quen thuộc như cây phất dụ và cây huyết dụ. (The subfamily Huyết dụ includes familiar ornamental plants like the corn plant and the dragon tree.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)