subfamily perdicidae

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân họ Perdicidae: "subfamily perdicidae" một thuật ngữ trong phân loại sinh học, chỉ một phân họ thuộc họ Trĩ (Phasianidae), bao gồm các loài Cựu Thế giới (Old World partridges). Những loài chim này thường kích thước trung bình, sống trên mặt đất, phân bố chủ yếuchâu Âu, châu Á châu Phi.
dụ sử dụng
  • (Phân họ Perdicidae bao gồm nhiều loài được tìm thấychâu Âu châu Á.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu phân họ Perdicidae để hiểu về sự tiến hóa của các loài chim sống trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the subfamily perdicidae": thuộc về phân họ Perdicidae.

    • The grey partridge belongs to the subfamily perdicidae. ( xám thuộc về phân họ Perdicidae.)
  • "members of the subfamily perdicidae": các thành viên của phân họ Perdicidae.

    • Members of the subfamily perdicidae are known for their camouflaged plumage. (Các thành viên của phân họ Perdicidae được biết đến với bộ lông ngụy trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Perdicinae (danh từ): một tên gọi khác của phân họ Perdicidae, thường được sử dụng trong phân loại .
  • Partridge (danh từ): , loài chim điển hình trong phân họ này.
Từ đồng nghĩa
  • Old World partridges: Cựu Thế giới, chỉ chung các loài trong phân họ này.
  • Perdicinae: tên đồng nghĩa khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Subfamily classification: phân loại phân họ.
    • The subfamily perdicidae is a key group in the classification of game birds. (Phân họ Perdicidae một nhóm quan trọng trong phân loại các loài chim săn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "subfamily perdicidae".

subfamily perdicidae
A partridge from the subfamily Perdicidae forages for seeds in a meadow.