subfamily petauristidae
Định nghĩa
Danh từ: Phân họ Petauristidae, một phân họ trong họ Sóc (Sciuridae), bao gồm các loài sóc bay thuộc Cựu Thế giới (châu Á, châu Phi và châu Âu). Đây là nhóm động vật gặm nhấm có khả năng lướt giữa các cây nhờ màng da nối giữa chân trước và chân sau.
Ví dụ sử dụng
- (Phân họ Petauristidae bao gồm các loài như sóc bay khổng lồ.)
- (Phân họ Petauristidae được tìm thấy chủ yếu ở châu Á và châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the subfamily Petauristidae": trong phạm vi phân họ Petauristidae.
- Several genera are classified within the subfamily Petauristidae. (Một số chi được phân loại trong phạm vi phân họ Petauristidae.)
"members of subfamily Petauristidae": các thành viên của phân họ Petauristidae.
- Members of subfamily Petauristidae are known for their gliding abilities. (Các thành viên của phân họ Petauristidae được biết đến với khả năng lướt của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Petauristidae (n): họ Petauristidae (có thể dùng thay thế cho phân họ trong một số ngữ cảnh không chính xác).
- Petauristine (adj): thuộc về phân họ Petauristidae.
- Petauristine rodents are nocturnal. (Các loài gặm nhấm thuộc phân họ Petauristidae là loài sống về đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Old World flying squirrels: sóc bay Cựu Thế giới (cụm từ mô tả thay thế).
- Gliding squirrels: sóc lướt (tên gọi chung dựa trên tập tính).
Các cụm từ liên quan
- Gliding membrane: màng lướt (cấu trúc giúp sóc bay di chuyển).
- The gliding membrane of subfamily Petauristidae is called the patagium. (Màng lướt của phân họ Petauristidae được gọi là patagium.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ phân loại học này.)