subfamily sylviinae

subfamily sylviinae

A small warbler of the subfamily Sylviinae perches on a reed.

Định nghĩa

Danh từ: Phân họ Sylviinae một cách phân loại thay thế cho các loài chim chích (Old World warblers), thuộc họ Sylviidae. Đây một nhóm chim nhỏ, ăn côn trùng, thường tiếng hót phức tạp phân bố chủ yếuCựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi châu Úc).

dụ sử dụng
  • (Phân họ Sylviinae bao gồm nhiều loài chim nhỏ, ăn côn trùng.)
  • (Các nhà điểu cầm học thường tranh luận về cách phân loại các loài chim trong phân họ Sylviinae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old World warblers": thuật ngữ đồng nghĩa với phân họ Sylviinae, dùng để chỉ nhóm chim chích này.

    • The subfamily Sylviinae is commonly referred to as Old World warblers. (Phân họ Sylviinae thường được gọi là chim chích Cựu Thế giới.)
  • "Alternative classification": cách phân loại khác, nhấn mạnh tính linh hoạt trong hệ thống phân loại sinh học.

    • The subfamily Sylviinae represents an alternative classification for these birds. (Phân họ Sylviinae đại diện cho một cách phân loại khác cho các loài chim này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sylviidae (danh từ): họ chim chích, cấp bậc phân loại cao hơn phân họ Sylviinae.

    • The family Sylviidae includes the subfamily Sylviinae. (Họ Sylviidae bao gồm phân họ Sylviinae.)
  • Sylvia (danh từ): một chi điển hình trong phân họ Sylviinae, bao gồm các loài chim chích thông thường.

    • The genus Sylvia is a key part of the subfamily Sylviinae. (Chi Sylvia một phần quan trọng của phân họ Sylviinae.)
Từ đồng nghĩa
  • Old World warblers: chim chích Cựu Thế giới, thuật ngữ phổ biến hơn trong giới nghiên cứu.
  • Sylviinae warblers: chim chích phân họ Sylviinae, nhấn mạnh cấp bậc phân loại.
Các cụm từ liên quan
  • Subfamily classification: phân loạicấp phân họ.

    • The subfamily classification of Sylviinae is still debated among taxonomists. (Phân loạicấp phân họ Sylviinae vẫn còn được tranh luận giữa các nhà phân loại học.)
  • Sylviinae species: các loài thuộc phân họ Sylviinae.

    • Many Sylviinae species are migratory. (Nhiều loài Sylviinae di cư.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.