subfamily uvulariaceae

Định nghĩa

Danh từ: Phân họ Uvulariaceae
Một trong nhiều phân họ một số hệ thống phân loại chia nhỏ họ Liliaceae (họ Hành tỏi). Đây một đơn vị phân loại thực vật học, bao gồm các loài cây thân thảo thường hoa hình chuông hoặc hình ống.

dụ sử dụng
  • (Phân họ Uvulariaceae bao gồm các chi như Uvularia Disporum.)
  • (Trong các nghiên cứu thực vật học, phân họ Uvulariaceae thường được phân biệt bởi hình thái hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to subfamily Uvulariaceae": thuộc về phân họ Uvulariaceae.

    • Many species of bellworts belong to subfamily Uvulariaceae. (Nhiều loài hoa chuông nhỏ thuộc về phân họ Uvulariaceae.)
  • "classification of subfamily Uvulariaceae": sự phân loại của phân họ Uvulariaceae.

    • The classification of subfamily Uvulariaceae has been revised in recent phylogenetic studies. (Sự phân loại của phân họ Uvulariaceae đã được sửa đổi trong các nghiên cứu phát sinh loài gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Uvularia (danh từ): chi điển hình của phân họ Uvulariaceae, gồm các loài cây thân thảo hoa màu vàng.

    • Uvularia grandiflora is a common species in North America. (Uvularia grandiflora một loài phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Disporum (danh từ): một chi khác trong phân họ Uvulariaceae, thường quả mọng.

    • Disporum smilacinum is found in East Asia. (Disporum smilacinum được tìm thấyĐông Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân họ trong họ Liliaceae: một cách mô tả rộng hơn, không chính xác bằng "Uvulariaceae".
    • This group is sometimes referred to as a subfamily of Liliaceae. (Nhóm này đôi khi được gọi là một phân họ của họ Liliaceae.)
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại thực vật: lĩnh vực thuật ngữ "subfamily Uvulariaceae" được sử dụng.
    • The subfamily Uvulariaceae is a key term in plant taxonomy. (Phân họ Uvulariaceae một thuật ngữ quan trọng trong phân loại thực vật.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

subfamily uvulariaceae
The botanist examines a specimen from the subfamily Uvulariaceae.