subfigure
Định nghĩa
Danh từ: Hình phụ (một hình là một phần của một hình khác lớn hơn).
"Subfigure" dùng để chỉ một hình ảnh, biểu đồ, hoặc hình vẽ nhỏ hơn nằm trong một hình hoặc một tập hợp hình lớn hơn. Nó thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học, hoặc sách giáo khoa, nơi một hình chính được chia thành nhiều phần nhỏ hơn, mỗi phần được gọi là một "subfigure".
Ví dụ sử dụng
- (Hình 1 cho thấy cấu trúc tổng thể, trong khi hình phụ 1a mô tả chi tiết các thành phần bên trong.)
- (Mỗi hình phụ trong sơ đồ đại diện cho một giai đoạn khác nhau của thí nghiệm.)
- (Bài báo khoa học bao gồm ba hình phụ dưới biểu đồ chính để minh họa các biến thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"subfigure (a), (b), (c)": Các hình phụ thường được đánh nhãn bằng chữ cái hoặc số để phân biệt.
- Refer to subfigure (b) for the magnified view. (Tham khảo hình phụ (b) để xem chế độ phóng đại.)
"subfigure labeling": Hành động gắn nhãn cho các hình phụ trong một tài liệu.
- Proper subfigure labeling is essential for clarity in scientific papers. (Việc gắn nhãn hình phụ đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng trong các bài báo khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Subfigure (n): Hình phụ (không có biến thể chính thức, nhưng có thể dùng dạng số nhiều là "subfigures").
- Subfigure có thể được viết tắt là subfig. trong các chú thích.
Từ đồng nghĩa
- Hình con: Một thuật ngữ không chính thức nhưng dễ hiểu, dùng để chỉ hình nhỏ hơn trong một tập hợp.
- Phần hình: Nhấn mạnh tính chất là một phần của hình lớn hơn.
- Hình thành phần: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ một thành phần hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "subfigure".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "subfigure".