subfébrile

Học thuật
Thân thiện
subfébrile

L'enfant a une température subfébrile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sốt nhẹ: Dùng để mô tả một tình trạng thân nhiệt tăng cao hơn mức bình thường nhưng chưa đạt đến mức sốt cao rõ rệt, thường trong khoảng 37,5°C đến 38°C.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient présente une température subfébrile depuis deux jours. (Bệnh nhân nhiệt độ sốt nhẹ trong hai ngày qua.)
    • Une fièvre subfébrile peut être le signe d'une infection débutante. (Sốt nhẹ có thểdấu hiệu của một nhiễm trùng khởi phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État subfébrile": tình trạng sốt nhẹ, một thuật ngữ y khoa thường dùng.
    • L'état subfébrile persistant nécessite des examens complémentaires. (Tình trạng sốt nhẹ kéo dài cần phải làm các xét nghiệm bổ sung.)
Biến thể từ gần giống
  • Fièvre (danh từ giống cái): cơn sốt.
    • La fièvre est un symptôme fréquent. (Sốtmột triệu chứng thường gặp.)
  • Fébrile (tính từ): (thuộc về) sốt, sốt.
    • Un état fébrile (một tình trạng sốt).
Từ đồng nghĩa
  • Fièvre légère: sốt nhẹ (cụm danh từ thông dụng hơn trong ngôn ngữ đời thường).
subfébrile

L'enfant a une température subfébrile.

tính từ
  1. sốt nhẹ
    • état subfébrile
      tình trạng sốt nhẹ