subfébrile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sốt nhẹ: Dùng để mô tả một tình trạng thân nhiệt tăng cao hơn mức bình thường nhưng chưa đạt đến mức sốt cao rõ rệt, thường trong khoảng 37,5°C đến 38°C.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le patient présente une température subfébrile depuis deux jours. (Bệnh nhân có nhiệt độ sốt nhẹ trong hai ngày qua.)
- Une fièvre subfébrile peut être le signe d'une infection débutante. (Sốt nhẹ có thể là dấu hiệu của một nhiễm trùng khởi phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "État subfébrile": tình trạng sốt nhẹ, một thuật ngữ y khoa thường dùng.
- L'état subfébrile persistant nécessite des examens complémentaires. (Tình trạng sốt nhẹ kéo dài cần phải làm các xét nghiệm bổ sung.)
Biến thể và từ gần giống
- Fièvre (danh từ giống cái): cơn sốt.
- La fièvre est un symptôme fréquent. (Sốt là một triệu chứng thường gặp.)
- Fébrile (tính từ): (thuộc về) sốt, có sốt.
- Un état fébrile (một tình trạng có sốt).
Từ đồng nghĩa
- Fièvre légère: sốt nhẹ (cụm danh từ thông dụng hơn trong ngôn ngữ đời thường).
tính từ
- sốt nhẹ
- état subfébriletình trạng sốt nhẹ