subgenus

/'sʌb'dʤi:nəs/
Học thuật
Thân thiện
subgenus

A biologist writes the subgenus name on a specimen label.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân giống: Trong phân loại sinh vật học, "subgenus" một cấp bậc phân loại nằm giữa giống (genus) loài (species). được sử dụng để nhóm một tập hợp các loài quan hệ gần gũi bên trong một giống lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biologist identified a new subgenus within the genus Rosa. (Nhà sinh vật học đã xác định một phân giống mới trong giống Rosa.)
    • This species is placed in a distinct subgenus due to its unique floral characteristics. (Loài này được xếp vào một phân giống riêng biệt do các đặc điểm hoa độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp khoa học: Tên của một "subgenus" thường được đặt trong ngoặc đơn sau tên giống, hoặc có thể được viết với chữ in nghiêng viết hoa chữ cái đầu.
    • The scientific name can be written as "Rosa (Hulthemia) persica" to indicate the subgenus. (Tên khoa học có thể được viết "Rosa (Hulthemia) persica" để chỉ ra phân giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Genus (n): Giống, một cấp bậc phân loại cao hơn phân giống thấp hơn họ (family).
  • Species (n): Loài, cấp bậc phân loại cơ bản, thấp hơn phân giống.
Từ đồng nghĩa
  • Subdivision of a genus: Phân chia của một giống. (Cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ phân loại chính thức).
subgenus

A biologist writes the subgenus name on a specimen label.

danh từ
  1. (sinh vật học) phân giống

Từ có nhắc đến "subgenus"