subhuman

subhuman

A family lives in subhuman conditions in a crowded, dilapidated apartment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới mức con người, không xứng đáng với con người: "subhuman" mô tả một điều kiện, hành vi, hoặc trạng thái không phù hợp hoặc không xứng đáng với phẩm giá con người. thường được dùng để chỉ sự tàn bạo, thiếu văn minh, hoặc mức sống tồi tệ.
    • Thuộc về loài thấp hơn con người: Trong sinh học hoặc ngữ cảnh so sánh, "subhuman" dùng để chỉ các loài linh trưởng hoặc sinh vật được coi kém tiến hóa hơn con người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The prisoners were kept in subhuman conditions, without food or water. (Các nhân bị giam giữ trong điều kiện dưới mức con người, không thức ăn hoặc nước uống.)
    • Treating any person as subhuman is a violation of basic human rights. (Đối xử với bất kỳ người nào như dưới mức con người vi phạm nhân quyền cơ bản.)
    • The subhuman primates in the zoo are fascinating to observe. (Các loài linh trưởng thấp hơn con người trong vườn thú rất thú vị để quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subhuman treatment": sự đối xử tồi tệ, không xứng đáng với con người.

    • The workers endured subhuman treatment in the factory. (Các công nhân phải chịu đựng sự đối xử dưới mức con người trong nhà máy.)
  • "subhuman behavior": hành vi man rợ, mất nhân tính.

    • The soldiers displayed subhuman behavior during the war. (Những người lính đã thể hiện hành vi mất nhân tính trong chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Subhumanity (danh từ): trạng thái hoặc phẩm chất dưới mức con người.

    • The subhumanity of the living conditions shocked the inspectors. (Sự dưới mức con người của điều kiện sống đã gây sốc cho các thanh tra.)
  • Subhumanly (trạng từ): một cách dưới mức con người.

    • They were treated subhumanly, like animals. (Họ bị đối xử một cách dưới mức con người, như động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhuman: vô nhân đạo, tàn nhẫn (thường mạnh hơn "subhuman" trong ngữ cảnh đạo đức).
    • The dictator's inhuman policies caused widespread suffering. (Các chính sáchnhân đạo của nhà độc tài đã gây ra đau khổ lan rộng.)
  • Degrading: hạ thấp phẩm giá, làm nhục.
    • The degrading treatment of prisoners is unacceptable. (Sự đối xử làm nhục nhân không thể chấp nhận được.)
  • Brutish: thô bạo, như thú vật.
    • His brutish behavior made everyone fear him. (Hành vi thô bạo của anh ta khiến mọi người sợ hãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "subhuman". Từ này thường đứng độc lập như một tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Treat someone as subhuman": đối xử với ai đó như không phải con người.
    • The colonists treated the indigenous people as subhuman. (Những người thực dân đối xử với người bản địa như dưới mức con người.)