subject case
Danh từ:
Cách chủ ngữ: "subject case" là một thuật ngữ ngữ pháp, chỉ dạng thức của danh từ (hoặc đại từ) khi nó đóng vai trò làm chủ ngữ của một động từ trong câu. Nói cách khác, nó là cách ngữ pháp mà danh từ mang khi thực hiện hành động hoặc được miêu tả trong câu.
- (Trong tiếng Anh, cách chủ ngữ thường giống với dạng cơ bản của danh từ, nhưng đại từ thì thay đổi.)
- (Từ "I" ở cách chủ ngữ, trong khi "me" ở cách tân ngữ.)
"subject case marker": dấu hiệu nhận biết cách chủ ngữ (thường gặp trong các ngôn ngữ biến tố như tiếng Latin, tiếng Nga).
- In Latin, the subject case is marked by specific endings. (Trong tiếng Latin, cách chủ ngữ được đánh dấu bằng các đuôi từ cụ thể.)
"subject case vs. nominative case": "subject case" thường được coi là đồng nghĩa với "nominative case" (cách chủ ngữ) trong hầu hết các ngữ cảnh ngữ pháp.
- The term subject case is more common in modern linguistics than nominative case. (Thuật ngữ "subject case" phổ biến hơn "nominative case" trong ngôn ngữ học hiện đại.)
Nominative case (danh từ): cách chủ ngữ (thuật ngữ truyền thống hơn).
- The nominative case is used for the subject of a sentence. (Cách chủ ngữ được dùng cho chủ ngữ của câu.)
Subjective case (danh từ): cách chủ thể (một biến thể ít phổ biến hơn của "subject case").
- The subjective case is often taught in grammar classes. (Cách chủ thể thường được dạy trong các lớp ngữ pháp.)
- Nominative case: cách chủ ngữ (thuật ngữ chính thống trong ngữ pháp cổ điển).
- Subjective case: cách chủ thể (thuật ngữ ít dùng hơn, nhưng tương đương).
In the subject case: ở cách chủ ngữ.
- The pronoun "he" is always in the subject case. (Đại từ "he" luôn ở cách chủ ngữ.)
Subject case form: dạng thức cách chủ ngữ.
- The subject case form of "they" is "they", not "them". (Dạng thức cách chủ ngữ của "they" là "they", không phải "them".)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "subject case", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong ngữ pháp.