subjoining

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động bổ sung, thêm vào: "subjoining" chỉ hành động hoặc quá trình thêm một phần vào một cái đó đã tồn tại, thường để hoàn thiện hoặc làm đầy đủ hơn.
dụ sử dụng
  • (Hành động bổ sung phụ lục vào báo cáo cần thiết để rõ ràng.)
  • (Việc anh ấy thêm vào các dụ phụ đã giúp giải thích khái niệm tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subjoining as a formal act": dùng trong văn bản pháp hoặc học thuật để chỉ việc thêm tài liệu hoặc điều khoản.
    • The subjoining of a new clause to the contract was approved. (Việc bổ sung một điều khoản mới vào hợp đồng đã được phê duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Subjoin (động từ): thêm vào, bổ sung.
    • She decided to subjoin a note to the letter. ( ấy quyết định thêm một ghi chú vào bức thư.)
  • Subjoined (tính từ): được thêm vào, được bổ sung.
    • The subjoined document contains the required details. (Tài liệu được thêm vào chứa các chi tiết cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplementation: sự bổ sung (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
  • Addition: sự thêm vào (phổ biến hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
  • Appending: sự thêm vào cuối (thường dùng trong lập trình hoặc văn bản).
Các cụm từ liên quan
  • Subjoin to: thêm vào (một cái đó).
    • Please subjoin your comments to the main text. (Vui lòng thêm nhận xét của bạn vào văn bản chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "subjoining". Tuy nhiên, bạn có thể gặp cụm từ "subjoin and annex" trong văn bản pháp , nghĩa thêm vào phụ lục.
subjoining
A student is subjoining a note to the bottom of her essay.