subjoining
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động bổ sung, thêm vào: "subjoining" chỉ hành động hoặc quá trình thêm một phần vào một cái gì đó đã tồn tại, thường là để hoàn thiện hoặc làm đầy đủ hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động bổ sung phụ lục vào báo cáo là cần thiết để rõ ràng.)
- (Việc anh ấy thêm vào các ví dụ phụ đã giúp giải thích khái niệm tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subjoining as a formal act": dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật để chỉ việc thêm tài liệu hoặc điều khoản.
- The subjoining of a new clause to the contract was approved. (Việc bổ sung một điều khoản mới vào hợp đồng đã được phê duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Subjoin (động từ): thêm vào, bổ sung.
- She decided to subjoin a note to the letter. (Cô ấy quyết định thêm một ghi chú vào bức thư.)
- Subjoined (tính từ): được thêm vào, được bổ sung.
- The subjoined document contains the required details. (Tài liệu được thêm vào chứa các chi tiết cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Supplementation: sự bổ sung (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- Addition: sự thêm vào (phổ biến hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
- Appending: sự thêm vào cuối (thường dùng trong lập trình hoặc văn bản).
Các cụm từ liên quan
- Subjoin to: thêm vào (một cái gì đó).
- Please subjoin your comments to the main text. (Vui lòng thêm nhận xét của bạn vào văn bản chính.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "subjoining". Tuy nhiên, bạn có thể gặp cụm từ "subjoin and annex" trong văn bản pháp lý, nghĩa là thêm vào và phụ lục.