subjugated

subjugated

The invading army subjugated the entire region.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): - Bị khuất phục, bị chế ngự: "subjugated" mô tả trạng thái của một người, một nhóm người, hoặc một quốc gia bị buộc phải tuân theo quyền lực hoặc sự kiểm soát của người khác, thường thông qua lực hoặc áp lực. Từ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự mất tự do quyền tự chủ.

dụ sử dụng
  • (Các dân tộc bị khuất phục đã bị buộc phải nộp thuế nặng cho đế chế.)
  • (Sau chiến tranh, quốc gia bị chế ngự không còn lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận các điều khoản hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subjugated to something": bị khuất phục dưới một thứ đó (thường quyền lực, luật lệ).
    • The local tribes were subjugated to the rule of the colonial government. (Các bộ lạc địa phương bị khuất phục dưới sự cai trị của chính quyền thực dân.)
  • "subjugated by force": bị khuất phục bằng lực.
    • The rebels were subjugated by force after a long and bloody conflict. (Những người nổi dậy đã bị khuất phục bằng lực sau một cuộc xung đột đẫm máu kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Subjugate (động từ): khuất phục, chế ngự.
    • The empire sought to subjugate all neighboring kingdoms. (Đế chế tìm cách khuất phục tất cả các vương quốc lân cận.)
  • Subjugation (danh từ): sự khuất phục, sự chế ngự.
    • The subjugation of the indigenous population took decades. (Sự khuất phục dân cư bản địa đã mất nhiều thập kỷ.)
  • Subjugator (danh từ): kẻ khuất phục, người chế ngự.
    • The subjugator imposed harsh laws on the conquered land. (Kẻ khuất phục đã áp đặt những luật lệ hà khắc lên vùng đất bị chinh phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Conquered (bị chinh phục): nhấn mạnh vào việc chiếm đóng bằng quân sự.
  • Overpowered (bị áp đảo): nhấn mạnh vào sức mạnh vượt trội.
  • Suppressed (bị đàn áp): nhấn mạnh vào việc ngăn chặn hoặc kiểm soát bằng sức mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "subjugated", nhưng có thể kết hợp với các giới từ như "under" hoặc "by" trong các cấu trúc bị động: - The people lived under subjugated conditions for centuries. (Người dân sống trong điều kiện bị khuất phục trong nhiều thế kỷ.) - The region was subjugated by foreign invaders. (Khu vực này đã bị khuất phục bởi những kẻ xâm lược nước ngoài.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be brought to one's knees": bị buộc phải đầu hàng hoặc khuất phục (thành ngữ tương tự).
    • The economic sanctions brought the hostile nation to its knees. (Các lệnh trừng phạt kinh tế đã buộc quốc gia thù địch phải khuất phục.)